Tất cả tỷ giá

Tỷ giá BYN sang SCR

1 Rúp Belarus bằng bao nhiêu Rupee Seychelles hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 BYN = 5,086 SCR1 SCR = 0,1966 BYNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
4,546
Cao nhất
5,086
Trung bình
4,784
Thay đổi
+8,02%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20265,086+0,183 · +3,72%
24 thg 10, 20264,904+0,047 · +0,96%
23 thg 10, 20264,857+0,032 · +0,66%
22 thg 10, 20264,825−0,066 · −1,35%
21 thg 10, 20264,892+0,107 · +2,23%
20 thg 10, 20264,785+0,016 · +0,33%
19 thg 10, 20264,769−0,127 · −2,59%
18 thg 10, 20264,896+0,121 · +2,53%
17 thg 10, 20264,775−0,027 · −0,55%
16 thg 10, 20264,801−0,037 · −0,77%
15 thg 10, 20264,839−0,129 · −2,59%
14 thg 10, 20264,967+0,122 · +2,52%
13 thg 10, 20264,845+0,042 · +0,87%
12 thg 10, 20264,803−0,024 · −0,49%
11 thg 10, 20264,827+0,280 · +6,16%
10 thg 10, 20264,547−0,228 · −4,78%
9 thg 10, 20264,775+0,093 · +1,98%
8 thg 10, 20264,682+0,011 · +0,23%
7 thg 10, 20264,672+0,029 · +0,63%
6 thg 10, 20264,643−0,101 · −2,13%
5 thg 10, 20264,744−0,053 · −1,11%
4 thg 10, 20264,797+0,251 · +5,53%
3 thg 10, 20264,546−0,201 · −4,23%
2 thg 10, 20264,746−0,102 · −2,11%
1 thg 10, 20264,848+0,023 · +0,47%
30 thg 9, 20264,826+0,118 · +2,50%
29 thg 9, 20264,708−0,104 · −2,17%
28 thg 9, 20264,813+0,039 · +0,82%
27 thg 9, 20264,773+0,178 · +3,86%
26 thg 9, 20264,596−0,113 · −2,40%

Số tiền phổ biến

  • 1 BYN5,09 SCR
  • 5 BYN25,43 SCR
  • 10 BYN50,86 SCR
  • 50 BYN254,32 SCR
  • 100 BYN508,64 SCR
  • 500 BYN2.543,18 SCR
  • 1.000 BYN5.086,36 SCR
  • 5.000 BYN25.431,81 SCR
  • 10.000 BYN50.863,61 SCR
  • 10 SCR1,97 BYN
  • 50 SCR9,83 BYN
  • 100 SCR19,66 BYN
  • 250 SCR49,15 BYN
  • 500 SCR98,3 BYN
  • 1.000 SCR196,6 BYN
  • 5.000 SCR983,02 BYN
  • 10.000 SCR1.966,04 BYN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá BYN sang SCR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 BYN = 5,086 SCR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SCR = 0,1966 BYN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá BYN sang SCR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +8,02%: thấp nhất 4,546, cao nhất 5,086, trung bình 4,784 SCR cho 1 BYN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.