Tất cả tỷ giá

Tỷ giá BYN sang SBD

1 Rúp Belarus bằng bao nhiêu Đô la quần đảo Solomon hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 BYN = 2,746 SBD1 SBD = 0,36416 BYNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
2,627
Cao nhất
2,746
Trung bình
2,669
Thay đổi
+4,00%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20262,746+0,028 · +1,03%
23 thg 10, 20262,718+0,007 · +0,27%
22 thg 10, 20262,711+0,023 · +0,87%
21 thg 10, 20262,687−0,018 · −0,67%
20 thg 10, 20262,706+0,034 · +1,27%
19 thg 10, 20262,672−0,005 · −0,20%
18 thg 10, 20262,677−0,004 · −0,15%
17 thg 10, 20262,681+0,002 · +0,07%
16 thg 10, 20262,679+0,008 · +0,32%
15 thg 10, 20262,671+0,016 · +0,60%
14 thg 10, 20262,655−0,003 · −0,11%
13 thg 10, 20262,658+0,006 · +0,24%
12 thg 10, 20262,651−0,003 · −0,13%
11 thg 10, 20262,655+0,002 · +0,08%
10 thg 10, 20262,653+0,007 · +0,28%
9 thg 10, 20262,645+0,013 · +0,51%
8 thg 10, 20262,632+0,005 · +0,18%
7 thg 10, 20262,627−0,018 · −0,67%
6 thg 10, 20262,645−0,040 · −1,48%
5 thg 10, 20262,685−0,003 · −0,10%
4 thg 10, 20262,687+0,007 · +0,27%
3 thg 10, 20262,68+0,023 · +0,86%
2 thg 10, 20262,657−0,013 · −0,47%
1 thg 10, 20262,67+0,006 · +0,24%
30 thg 9, 20262,663+0,007 · +0,25%
29 thg 9, 20262,657−0,004 · −0,16%
28 thg 9, 20262,661+0,001 · +0,05%
27 thg 9, 20262,659−0,003 · −0,11%
26 thg 9, 20262,662+0,022 · +0,83%
25 thg 9, 20262,6410,000 · 0,00%

Số tiền phổ biến

  • 1 BYN2,75 SBD
  • 5 BYN13,73 SBD
  • 10 BYN27,46 SBD
  • 50 BYN137,3 SBD
  • 100 BYN274,6 SBD
  • 500 BYN1.373,02 SBD
  • 1.000 BYN2.746,04 SBD
  • 5.000 BYN13.730,21 SBD
  • 10.000 BYN27.460,42 SBD
  • 10 SBD3,64 BYN
  • 50 SBD18,21 BYN
  • 100 SBD36,42 BYN
  • 250 SBD91,04 BYN
  • 500 SBD182,08 BYN
  • 1.000 SBD364,16 BYN
  • 5.000 SBD1.820,8 BYN
  • 10.000 SBD3.641,61 BYN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá BYN sang SBD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 BYN = 2,746 SBD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SBD = 0,36416 BYN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá BYN sang SBD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +4,00%: thấp nhất 2,627, cao nhất 2,746, trung bình 2,669 SBD cho 1 BYN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.