Tỷ giá BYN sang NZD
1 Rúp Belarus bằng bao nhiêu Đô la New Zealand hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BYN = 0,59782 NZD1 NZD = 1,673 BYNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,58098
- Cao nhất
- 0,59791
- Trung bình
- 0,58808
- Thay đổi
- +2,85%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,59782 | −0,00009 · −0,01% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,59791 | +0,00381 · +0,64% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,5941 | +0,00241 · +0,41% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,59169 | −0,00019 · −0,03% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,59188 | +0,00150 · +0,25% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,59038 | +0,00497 · +0,85% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,58541 | −0,00137 · −0,23% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,58678 | −0,00087 · −0,15% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,58764 | +0,00069 · +0,12% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,58695 | −0,00160 · −0,27% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,58855 | −0,00282 · −0,48% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,59137 | −0,00028 · −0,05% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,59165 | +0,00493 · +0,84% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,58672 | +0,00261 · +0,45% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,5841 | −0,00140 · −0,24% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,5855 | +0,00256 · +0,44% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,58295 | +0,00052 · +0,09% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,58243 | +0,00145 · +0,25% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,58098 | −0,00464 · −0,79% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,58562 | −0,00952 · −1,60% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,59515 | +0,00262 · +0,44% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,59252 | +0,00146 · +0,25% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,59106 | +0,00279 · +0,47% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,58828 | −0,00147 · −0,25% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,58974 | +0,00290 · +0,49% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,58684 | +0,00341 · +0,59% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,58343 | +0,00064 · +0,11% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,58279 | −0,00135 · −0,23% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,58415 | −0,00065 · −0,11% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,5848 | +0,00354 · +0,61% |
Số tiền phổ biến
- 1 BYN0,5978 NZD
- 5 BYN2,99 NZD
- 10 BYN5,98 NZD
- 50 BYN29,89 NZD
- 100 BYN59,78 NZD
- 500 BYN298,91 NZD
- 1.000 BYN597,82 NZD
- 5.000 BYN2.989,11 NZD
- 10.000 BYN5.978,21 NZD
- 1 NZD1,67 BYN
- 5 NZD8,36 BYN
- 10 NZD16,73 BYN
- 25 NZD41,82 BYN
- 50 NZD83,64 BYN
- 100 NZD167,27 BYN
- 500 NZD836,37 BYN
- 1.000 NZD1.672,74 BYN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BYN sang NZD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BYN = 0,59782 NZD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 NZD = 1,673 BYN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BYN sang NZD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,85%: thấp nhất 0,58098, cao nhất 0,59791, trung bình 0,58808 NZD cho 1 BYN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.