Tỷ giá BYN sang NPR
1 Rúp Belarus bằng bao nhiêu Rupee Nepal hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BYN = 51,806 NPR1 NPR = 0,0193 BYNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 50,253
- Cao nhất
- 51,806
- Trung bình
- 50,753
- Thay đổi
- +2,69%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 51,806 | +0,467 · +0,91% |
| 23 thg 10, 2026 | 51,34 | +0,512 · +1,01% |
| 22 thg 10, 2026 | 50,827 | −0,029 · −0,06% |
| 21 thg 10, 2026 | 50,856 | −0,026 · −0,05% |
| 20 thg 10, 2026 | 50,883 | +0,630 · +1,25% |
| 19 thg 10, 2026 | 50,253 | −0,194 · −0,38% |
| 18 thg 10, 2026 | 50,447 | −0,044 · −0,09% |
| 17 thg 10, 2026 | 50,491 | +0,178 · +0,35% |
| 16 thg 10, 2026 | 50,313 | −0,016 · −0,03% |
| 15 thg 10, 2026 | 50,328 | −0,229 · −0,45% |
| 14 thg 10, 2026 | 50,558 | +0,100 · +0,20% |
| 13 thg 10, 2026 | 50,458 | +0,079 · +0,16% |
| 12 thg 10, 2026 | 50,378 | −0,506 · −0,99% |
| 11 thg 10, 2026 | 50,884 | +0,074 · +0,15% |
| 10 thg 10, 2026 | 50,81 | +0,130 · +0,26% |
| 9 thg 10, 2026 | 50,68 | +0,142 · +0,28% |
| 8 thg 10, 2026 | 50,538 | +0,221 · +0,44% |
| 7 thg 10, 2026 | 50,317 | −0,274 · −0,54% |
| 6 thg 10, 2026 | 50,592 | −0,774 · −1,51% |
| 5 thg 10, 2026 | 51,365 | +0,146 · +0,28% |
| 4 thg 10, 2026 | 51,22 | +0,119 · +0,23% |
| 3 thg 10, 2026 | 51,10 | +0,197 · +0,39% |
| 2 thg 10, 2026 | 50,903 | −0,010 · −0,02% |
| 1 thg 10, 2026 | 50,913 | +0,064 · +0,13% |
| 30 thg 9, 2026 | 50,849 | +0,074 · +0,15% |
| 29 thg 9, 2026 | 50,775 | −0,006 · −0,01% |
| 28 thg 9, 2026 | 50,781 | +0,053 · +0,10% |
| 27 thg 9, 2026 | 50,728 | −0,029 · −0,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 50,757 | +0,310 · +0,61% |
| 25 thg 9, 2026 | 50,447 |
Số tiền phổ biến
- 1 BYN51,81 NPR
- 5 BYN259,03 NPR
- 10 BYN518,06 NPR
- 50 BYN2.590,31 NPR
- 100 BYN5.180,62 NPR
- 500 BYN25.903,1 NPR
- 1.000 BYN51.806,2 NPR
- 5.000 BYN259.030,98 NPR
- 10.000 BYN518.061,95 NPR
- 100 NPR1,93 BYN
- 500 NPR9,65 BYN
- 1.000 NPR19,3 BYN
- 2.500 NPR48,26 BYN
- 5.000 NPR96,51 BYN
- 10.000 NPR193,03 BYN
- 50.000 NPR965,14 BYN
- 100.000 NPR1.930,27 BYN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BYN sang NPR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BYN = 51,806 NPR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 NPR = 0,0193 BYN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BYN sang NPR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,69%: thấp nhất 50,253, cao nhất 51,806, trung bình 50,753 NPR cho 1 BYN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.