Tất cả tỷ giá

Tỷ giá BYN sang MVR

1 Rúp Belarus bằng bao nhiêu Rufiyaa Maldives hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 BYN = 5,275 MVR1 MVR = 0,18956 BYNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
5,033
Cao nhất
5,275
Trung bình
5,124
Thay đổi
+3,88%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20265,275+0,043 · +0,82%
23 thg 10, 20265,232+0,032 · +0,61%
22 thg 10, 20265,201+0,008 · +0,14%
21 thg 10, 20265,193+0,007 · +0,14%
20 thg 10, 20265,186+0,067 · +1,31%
19 thg 10, 20265,119−0,011 · −0,22%
18 thg 10, 20265,13−0,011 · −0,20%
17 thg 10, 20265,14+0,010 · +0,20%
16 thg 10, 20265,13+0,012 · +0,23%
15 thg 10, 20265,118−0,024 · −0,47%
14 thg 10, 20265,143+0,026 · +0,50%
13 thg 10, 20265,117+0,039 · +0,77%
12 thg 10, 20265,078+0,002 · +0,03%
11 thg 10, 20265,076+0,006 · +0,13%
10 thg 10, 20265,07+0,008 · +0,16%
9 thg 10, 20265,062+0,024 · +0,48%
8 thg 10, 20265,038+0,004 · +0,09%
7 thg 10, 20265,033−0,034 · −0,68%
6 thg 10, 20265,068−0,076 · −1,48%
5 thg 10, 20265,144−0,004 · −0,08%
4 thg 10, 20265,148+0,018 · +0,34%
3 thg 10, 20265,13+0,024 · +0,48%
2 thg 10, 20265,106−0,017 · −0,34%
1 thg 10, 20265,123+0,006 · +0,11%
30 thg 9, 20265,117+0,014 · +0,27%
29 thg 9, 20265,103−0,008 · −0,16%
28 thg 9, 20265,112−0,004 · −0,08%
27 thg 9, 20265,115−0,005 · −0,10%
26 thg 9, 20265,121+0,042 · +0,83%
25 thg 9, 20265,079

Số tiền phổ biến

  • 1 BYN5,28 MVR
  • 5 BYN26,38 MVR
  • 10 BYN52,75 MVR
  • 50 BYN263,77 MVR
  • 100 BYN527,54 MVR
  • 500 BYN2.637,71 MVR
  • 1.000 BYN5.275,43 MVR
  • 5.000 BYN26.377,14 MVR
  • 10.000 BYN52.754,27 MVR
  • 10 MVR1,9 BYN
  • 50 MVR9,48 BYN
  • 100 MVR18,96 BYN
  • 250 MVR47,39 BYN
  • 500 MVR94,78 BYN
  • 1.000 MVR189,56 BYN
  • 5.000 MVR947,79 BYN
  • 10.000 MVR1.895,58 BYN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá BYN sang MVR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 BYN = 5,275 MVR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MVR = 0,18956 BYN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá BYN sang MVR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +3,88%: thấp nhất 5,033, cao nhất 5,275, trung bình 5,124 MVR cho 1 BYN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.