Tất cả tỷ giá

Tỷ giá BYN sang KPW

1 Rúp Belarus bằng bao nhiêu Won Triều Tiên hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 BYN = 306,73 KPW1 KPW = 0,0032602 BYNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
293,11
Cao nhất
306,73
Trung bình
298,56
Thay đổi
+3,73%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 2026306,730,00 · 0,00%
24 thg 10, 2026306,73+2,22 · +0,73%
23 thg 10, 2026304,51+1,51 · +0,50%
22 thg 10, 2026302,99+0,67 · +0,22%
21 thg 10, 2026302,32+0,46 · +0,15%
20 thg 10, 2026301,86+3,85 · +1,29%
19 thg 10, 2026298,01−0,41 · −0,14%
18 thg 10, 2026298,42−0,44 · −0,15%
17 thg 10, 2026298,86+0,72 · +0,24%
16 thg 10, 2026298,14+0,11 · +0,04%
15 thg 10, 2026298,03−1,31 · −0,44%
14 thg 10, 2026299,34+1,48 · +0,50%
13 thg 10, 2026297,86+1,83 · +0,62%
12 thg 10, 2026296,04+0,20 · +0,07%
11 thg 10, 2026295,830,00 · 0,00%
10 thg 10, 2026295,83+0,90 · +0,30%
9 thg 10, 2026294,93+1,26 · +0,43%
8 thg 10, 2026293,68+0,57 · +0,19%
7 thg 10, 2026293,11−1,94 · −0,66%
6 thg 10, 2026295,05−3,97 · −1,33%
5 thg 10, 2026299,02−0,44 · −0,15%
4 thg 10, 2026299,45+0,60 · +0,20%
3 thg 10, 2026298,85+1,65 · +0,56%
2 thg 10, 2026297,20−1,13 · −0,38%
1 thg 10, 2026298,34+0,45 · +0,15%
30 thg 9, 2026297,89+0,75 · +0,25%
29 thg 9, 2026297,14−0,44 · −0,15%
28 thg 9, 2026297,58−0,19 · −0,06%
27 thg 9, 2026297,77−0,36 · −0,12%
26 thg 9, 2026298,13+2,43 · +0,82%

Số tiền phổ biến

  • 1 BYN306,73 KPW
  • 5 BYN1.533,65 KPW
  • 10 BYN3.067,3 KPW
  • 50 BYN15.336,52 KPW
  • 100 BYN30.673,05 KPW
  • 500 BYN153.365,24 KPW
  • 1.000 BYN306.730,48 KPW
  • 5.000 BYN1.533.652,38 KPW
  • 10.000 BYN3.067.304,76 KPW
  • 1.000 KPW3,26 BYN
  • 5.000 KPW16,3 BYN
  • 10.000 KPW32,6 BYN
  • 25.000 KPW81,5 BYN
  • 50.000 KPW163,01 BYN
  • 100.000 KPW326,02 BYN
  • 500.000 KPW1.630,1 BYN
  • 1.000.000 KPW3.260,19 BYN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá BYN sang KPW hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 BYN = 306,73 KPW theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KPW = 0,0032602 BYN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá BYN sang KPW thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +3,73%: thấp nhất 293,11, cao nhất 306,73, trung bình 298,56 KPW cho 1 BYN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.