Tỷ giá BYN sang ISK
1 Rúp Belarus bằng bao nhiêu Króna Iceland hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BYN = 41,505 ISK1 ISK = 0,02409 BYNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 39,645
- Cao nhất
- 41,505
- Trung bình
- 40,242
- Thay đổi
- +4,01%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 41,505 | +0,407 · +0,99% |
| 23 thg 10, 2026 | 41,098 | +0,343 · +0,84% |
| 22 thg 10, 2026 | 40,755 | +0,008 · +0,02% |
| 21 thg 10, 2026 | 40,747 | +0,085 · +0,21% |
| 20 thg 10, 2026 | 40,663 | +0,503 · +1,25% |
| 19 thg 10, 2026 | 40,16 | −0,036 · −0,09% |
| 18 thg 10, 2026 | 40,195 | −0,051 · −0,13% |
| 17 thg 10, 2026 | 40,246 | +0,014 · +0,03% |
| 16 thg 10, 2026 | 40,232 | −0,010 · −0,02% |
| 15 thg 10, 2026 | 40,242 | −0,171 · −0,42% |
| 14 thg 10, 2026 | 40,413 | +0,073 · +0,18% |
| 13 thg 10, 2026 | 40,34 | +0,189 · +0,47% |
| 12 thg 10, 2026 | 40,151 | +0,011 · +0,03% |
| 11 thg 10, 2026 | 40,141 | +0,007 · +0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 40,134 | +0,223 · +0,56% |
| 9 thg 10, 2026 | 39,911 | +0,014 · +0,04% |
| 8 thg 10, 2026 | 39,897 | +0,107 · +0,27% |
| 7 thg 10, 2026 | 39,79 | −0,233 · −0,58% |
| 6 thg 10, 2026 | 40,023 | −0,791 · −1,94% |
| 5 thg 10, 2026 | 40,814 | +0,260 · +0,64% |
| 4 thg 10, 2026 | 40,554 | +0,099 · +0,24% |
| 3 thg 10, 2026 | 40,455 | +0,247 · +0,61% |
| 2 thg 10, 2026 | 40,208 | +0,087 · +0,22% |
| 1 thg 10, 2026 | 40,121 | +0,162 · +0,41% |
| 30 thg 9, 2026 | 39,959 | +0,159 · +0,40% |
| 29 thg 9, 2026 | 39,80 | +0,027 · +0,07% |
| 28 thg 9, 2026 | 39,774 | −0,012 · −0,03% |
| 27 thg 9, 2026 | 39,786 | −0,046 · −0,11% |
| 26 thg 9, 2026 | 39,831 | +0,187 · +0,47% |
| 25 thg 9, 2026 | 39,645 | −0,259 · −0,65% |
Số tiền phổ biến
- 1 BYN41,5 ISK
- 5 BYN207,52 ISK
- 10 BYN415,05 ISK
- 50 BYN2.075,24 ISK
- 100 BYN4.150,47 ISK
- 500 BYN20.752,35 ISK
- 1.000 BYN41.504,7 ISK
- 5.000 BYN207.523,51 ISK
- 10.000 BYN415.047,02 ISK
- 100 ISK2,41 BYN
- 500 ISK12,05 BYN
- 1.000 ISK24,09 BYN
- 2.500 ISK60,23 BYN
- 5.000 ISK120,47 BYN
- 10.000 ISK240,94 BYN
- 50.000 ISK1.204,68 BYN
- 100.000 ISK2.409,37 BYN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BYN sang ISK hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BYN = 41,505 ISK theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ISK = 0,02409 BYN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BYN sang ISK thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +4,01%: thấp nhất 39,645, cao nhất 41,505, trung bình 40,242 ISK cho 1 BYN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.