Tỷ giá BYN sang HKD
1 Rúp Belarus bằng bao nhiêu Đô la Hồng Kông hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BYN = 2,673 HKD1 HKD = 0,37414 BYNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 2,555
- Cao nhất
- 2,673
- Trung bình
- 2,603
- Thay đổi
- +3,73%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 2,673 | 0,000 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 2,673 | +0,020 · +0,75% |
| 23 thg 10, 2026 | 2,653 | +0,014 · +0,53% |
| 22 thg 10, 2026 | 2,639 | +0,003 · +0,12% |
| 21 thg 10, 2026 | 2,636 | +0,003 · +0,13% |
| 20 thg 10, 2026 | 2,633 | +0,034 · +1,33% |
| 19 thg 10, 2026 | 2,598 | −0,005 · −0,18% |
| 18 thg 10, 2026 | 2,603 | −0,004 · −0,14% |
| 17 thg 10, 2026 | 2,607 | +0,002 · +0,09% |
| 16 thg 10, 2026 | 2,604 | +0,006 · +0,23% |
| 15 thg 10, 2026 | 2,598 | −0,012 · −0,48% |
| 14 thg 10, 2026 | 2,611 | +0,013 · +0,51% |
| 13 thg 10, 2026 | 2,598 | +0,018 · +0,69% |
| 12 thg 10, 2026 | 2,58 | 0,000 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 2,58 | +0,001 · +0,03% |
| 10 thg 10, 2026 | 2,579 | +0,006 · +0,24% |
| 9 thg 10, 2026 | 2,573 | +0,012 · +0,47% |
| 8 thg 10, 2026 | 2,561 | +0,005 · +0,21% |
| 7 thg 10, 2026 | 2,555 | −0,017 · −0,66% |
| 6 thg 10, 2026 | 2,572 | −0,038 · −1,47% |
| 5 thg 10, 2026 | 2,611 | 0,000 · 0,00% |
| 4 thg 10, 2026 | 2,611 | +0,006 · +0,25% |
| 3 thg 10, 2026 | 2,604 | +0,013 · +0,49% |
| 2 thg 10, 2026 | 2,592 | −0,009 · −0,33% |
| 1 thg 10, 2026 | 2,60 | +0,003 · +0,12% |
| 30 thg 9, 2026 | 2,597 | +0,007 · +0,29% |
| 29 thg 9, 2026 | 2,59 | −0,004 · −0,15% |
| 28 thg 9, 2026 | 2,594 | −0,002 · −0,08% |
| 27 thg 9, 2026 | 2,596 | −0,003 · −0,12% |
| 26 thg 9, 2026 | 2,599 | +0,022 · +0,85% |
Số tiền phổ biến
- 1 BYN2,67 HKD
- 5 BYN13,36 HKD
- 10 BYN26,73 HKD
- 50 BYN133,64 HKD
- 100 BYN267,28 HKD
- 500 BYN1.336,4 HKD
- 1.000 BYN2.672,79 HKD
- 5.000 BYN13.363,97 HKD
- 10.000 BYN26.727,94 HKD
- 10 HKD3,74 BYN
- 50 HKD18,71 BYN
- 100 HKD37,41 BYN
- 250 HKD93,54 BYN
- 500 HKD187,07 BYN
- 1.000 HKD374,14 BYN
- 5.000 HKD1.870,7 BYN
- 10.000 HKD3.741,4 BYN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BYN sang HKD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BYN = 2,673 HKD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 HKD = 0,37414 BYN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BYN sang HKD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +3,73%: thấp nhất 2,555, cao nhất 2,673, trung bình 2,603 HKD cho 1 BYN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.