Tỷ giá BYN sang GYD
1 Rúp Belarus bằng bao nhiêu Đô la Guyana hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BYN = 71,377 GYD1 GYD = 0,01401 BYNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 68,091
- Cao nhất
- 71,377
- Trung bình
- 69,378
- Thay đổi
- +3,87%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 71,377 | +0,182 · +0,26% |
| 24 thg 10, 2026 | 71,195 | +0,442 · +0,62% |
| 23 thg 10, 2026 | 70,753 | +0,376 · +0,53% |
| 22 thg 10, 2026 | 70,377 | +0,253 · +0,36% |
| 21 thg 10, 2026 | 70,124 | −0,037 · −0,05% |
| 20 thg 10, 2026 | 70,161 | +0,702 · +1,01% |
| 19 thg 10, 2026 | 69,459 | +0,188 · +0,27% |
| 18 thg 10, 2026 | 69,271 | −0,068 · −0,10% |
| 17 thg 10, 2026 | 69,339 | −0,072 · −0,10% |
| 16 thg 10, 2026 | 69,411 | +0,224 · +0,32% |
| 15 thg 10, 2026 | 69,187 | −0,263 · −0,38% |
| 14 thg 10, 2026 | 69,45 | +0,279 · +0,40% |
| 13 thg 10, 2026 | 69,171 | +0,465 · +0,68% |
| 12 thg 10, 2026 | 68,706 | +0,014 · +0,02% |
| 11 thg 10, 2026 | 68,692 | −0,136 · −0,20% |
| 10 thg 10, 2026 | 68,829 | +0,452 · +0,66% |
| 9 thg 10, 2026 | 68,377 | +0,183 · +0,27% |
| 8 thg 10, 2026 | 68,194 | +0,103 · +0,15% |
| 7 thg 10, 2026 | 68,091 | −0,335 · −0,49% |
| 6 thg 10, 2026 | 68,426 | −1,121 · −1,61% |
| 5 thg 10, 2026 | 69,547 | +0,024 · +0,03% |
| 4 thg 10, 2026 | 69,524 | +0,201 · +0,29% |
| 3 thg 10, 2026 | 69,323 | −0,122 · −0,18% |
| 2 thg 10, 2026 | 69,444 | −0,056 · −0,08% |
| 1 thg 10, 2026 | 69,501 | +0,180 · +0,26% |
| 30 thg 9, 2026 | 69,321 | +0,209 · +0,30% |
| 29 thg 9, 2026 | 69,111 | −0,136 · −0,20% |
| 28 thg 9, 2026 | 69,247 | +0,025 · +0,04% |
| 27 thg 9, 2026 | 69,223 | +0,049 · +0,07% |
| 26 thg 9, 2026 | 69,173 | +0,453 · +0,66% |
Số tiền phổ biến
- 1 BYN71,38 GYD
- 5 BYN356,89 GYD
- 10 BYN713,77 GYD
- 50 BYN3.568,85 GYD
- 100 BYN7.137,71 GYD
- 500 BYN35.688,55 GYD
- 1.000 BYN71.377,09 GYD
- 5.000 BYN356.885,46 GYD
- 10.000 BYN713.770,92 GYD
- 100 GYD1,4 BYN
- 500 GYD7,01 BYN
- 1.000 GYD14,01 BYN
- 2.500 GYD35,03 BYN
- 5.000 GYD70,05 BYN
- 10.000 GYD140,1 BYN
- 50.000 GYD700,5 BYN
- 100.000 GYD1.401,01 BYN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BYN sang GYD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BYN = 71,377 GYD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GYD = 0,01401 BYN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BYN sang GYD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +3,87%: thấp nhất 68,091, cao nhất 71,377, trung bình 69,378 GYD cho 1 BYN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.