Tất cả tỷ giá

Tỷ giá BYN sang FJD

1 Rúp Belarus bằng bao nhiêu Đô la Fiji hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 BYN = 0,76474 FJD1 FJD = 1,308 BYNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,73253
Cao nhất
0,76588
Trung bình
0,74722
Thay đổi
+3,59%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,76474−0,00115 · −0,15%
24 thg 10, 20260,76588+0,00780 · +1,03%
23 thg 10, 20260,75808+0,00133 · +0,18%
22 thg 10, 20260,75675−0,00029 · −0,04%
21 thg 10, 20260,75704+0,00003 · 0,00%
20 thg 10, 20260,75702+0,00629 · +0,84%
19 thg 10, 20260,75073−0,00134 · −0,18%
18 thg 10, 20260,75207−0,00112 · −0,15%
17 thg 10, 20260,75319+0,00074 · +0,10%
16 thg 10, 20260,75245+0,00268 · +0,36%
15 thg 10, 20260,74976+0,00309 · +0,41%
14 thg 10, 20260,74668+0,00138 · +0,18%
13 thg 10, 20260,7453+0,00663 · +0,90%
12 thg 10, 20260,73867−0,00246 · −0,33%
11 thg 10, 20260,74113−0,00060 · −0,08%
10 thg 10, 20260,74172+0,00516 · +0,70%
9 thg 10, 20260,73656+0,00214 · +0,29%
8 thg 10, 20260,73442+0,00189 · +0,26%
7 thg 10, 20260,73253−0,00503 · −0,68%
6 thg 10, 20260,73756−0,01234 · −1,65%
5 thg 10, 20260,7499−0,00276 · −0,37%
4 thg 10, 20260,75266+0,00131 · +0,17%
3 thg 10, 20260,75135+0,00748 · +1,01%
2 thg 10, 20260,74387−0,00150 · −0,20%
1 thg 10, 20260,74537+0,00250 · +0,34%
30 thg 9, 20260,74288+0,00402 · +0,54%
29 thg 9, 20260,73885−0,00160 · −0,22%
28 thg 9, 20260,74045−0,00317 · −0,43%
27 thg 9, 20260,74362−0,00085 · −0,11%
26 thg 9, 20260,74447+0,00622 · +0,84%

Số tiền phổ biến

  • 1 BYN0,7647 FJD
  • 5 BYN3,82 FJD
  • 10 BYN7,65 FJD
  • 50 BYN38,24 FJD
  • 100 BYN76,47 FJD
  • 500 BYN382,37 FJD
  • 1.000 BYN764,74 FJD
  • 5.000 BYN3.823,68 FJD
  • 10.000 BYN7.647,36 FJD
  • 1 FJD1,31 BYN
  • 5 FJD6,54 BYN
  • 10 FJD13,08 BYN
  • 25 FJD32,69 BYN
  • 50 FJD65,38 BYN
  • 100 FJD130,76 BYN
  • 500 FJD653,82 BYN
  • 1.000 FJD1.307,64 BYN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá BYN sang FJD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 BYN = 0,76474 FJD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 FJD = 1,308 BYN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá BYN sang FJD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +3,59%: thấp nhất 0,73253, cao nhất 0,76588, trung bình 0,74722 FJD cho 1 BYN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.