Tỷ giá BYN sang CUC
1 Rúp Belarus bằng bao nhiêu Peso Cuba có thể chuyển đổi hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BYN = 0,34081 CUC1 CUC = 2,934 BYNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,32568
- Cao nhất
- 0,34081
- Trung bình
- 0,33173
- Thay đổi
- +3,73%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,34081 | 0,00000 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,34081 | +0,00247 · +0,73% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,33834 | +0,00168 · +0,50% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,33666 | +0,00075 · +0,22% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,33591 | +0,00051 · +0,15% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,3354 | +0,00428 · +1,29% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,33112 | −0,00045 · −0,14% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,33158 | −0,00049 · −0,15% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,33207 | +0,00080 · +0,24% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,33127 | +0,00012 · +0,04% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,33115 | −0,00146 · −0,44% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,3326 | +0,00165 · +0,50% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,33096 | +0,00203 · +0,62% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,32893 | +0,00022 · +0,07% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,3287 | 0,00000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,3287 | +0,00100 · +0,30% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,3277 | +0,00140 · +0,43% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,32631 | +0,00063 · +0,19% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,32568 | −0,00216 · −0,66% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,32784 | −0,00441 · −1,33% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,33224 | −0,00048 · −0,15% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,33273 | +0,00067 · +0,20% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,33206 | +0,00183 · +0,56% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,33023 | −0,00126 · −0,38% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,33149 | +0,00049 · +0,15% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,33099 | +0,00084 · +0,25% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,33015 | −0,00049 · −0,15% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,33065 | −0,00021 · −0,06% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,33086 | −0,00040 · −0,12% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,33126 | +0,00270 · +0,82% |
Số tiền phổ biến
- 1 BYN0,3408 CUC
- 5 BYN1,7 CUC
- 10 BYN3,41 CUC
- 50 BYN17,04 CUC
- 100 BYN34,08 CUC
- 500 BYN170,41 CUC
- 1.000 BYN340,81 CUC
- 5.000 BYN1.704,06 CUC
- 10.000 BYN3.408,12 CUC
- 1 CUC2,93 BYN
- 5 CUC14,67 BYN
- 10 CUC29,34 BYN
- 25 CUC73,35 BYN
- 50 CUC146,71 BYN
- 100 CUC293,42 BYN
- 500 CUC1.467,09 BYN
- 1.000 CUC2.934,17 BYN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BYN sang CUC hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BYN = 0,34081 CUC theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CUC = 2,934 BYN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BYN sang CUC thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +3,73%: thấp nhất 0,32568, cao nhất 0,34081, trung bình 0,33173 CUC cho 1 BYN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.