Tất cả tỷ giá

Tỷ giá CUC sang BYN

1 Peso Cuba có thể chuyển đổi bằng bao nhiêu Rúp Belarus hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 CUC = 2,934 BYN1 BYN = 0,34081 CUCCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
2,934
Cao nhất
3,071
Trung bình
3,018
Thay đổi
−3,43%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20262,934−0,021 · −0,72%
23 thg 10, 20262,956−0,015 · −0,50%
22 thg 10, 20262,97−0,007 · −0,22%
21 thg 10, 20262,977−0,005 · −0,15%
20 thg 10, 20262,981−0,039 · −1,28%
19 thg 10, 20263,02+0,004 · +0,14%
18 thg 10, 20263,016+0,004 · +0,15%
17 thg 10, 20263,011−0,007 · −0,24%
16 thg 10, 20263,019−0,001 · −0,04%
15 thg 10, 20263,02+0,013 · +0,44%
14 thg 10, 20263,007−0,015 · −0,50%
13 thg 10, 20263,022−0,019 · −0,61%
12 thg 10, 20263,04−0,002 · −0,07%
11 thg 10, 20263,0420,000 · 0,00%
10 thg 10, 20263,042−0,009 · −0,30%
9 thg 10, 20263,052−0,013 · −0,43%
8 thg 10, 20263,065−0,006 · −0,19%
7 thg 10, 20263,071+0,020 · +0,66%
6 thg 10, 20263,05+0,040 · +1,34%
5 thg 10, 20263,01+0,004 · +0,15%
4 thg 10, 20263,005−0,006 · −0,20%
3 thg 10, 20263,012−0,017 · −0,55%
2 thg 10, 20263,028+0,012 · +0,38%
1 thg 10, 20263,017−0,005 · −0,15%
30 thg 9, 20263,021−0,008 · −0,25%
29 thg 9, 20263,029+0,005 · +0,15%
28 thg 9, 20263,024+0,002 · +0,06%
27 thg 9, 20263,022+0,004 · +0,12%
26 thg 9, 20263,019−0,025 · −0,81%
25 thg 9, 20263,044+0,005 · +0,17%

Số tiền phổ biến

  • 1 CUC2,93 BYN
  • 5 CUC14,67 BYN
  • 10 CUC29,34 BYN
  • 25 CUC73,35 BYN
  • 50 CUC146,71 BYN
  • 100 CUC293,42 BYN
  • 500 CUC1.467,09 BYN
  • 1.000 CUC2.934,17 BYN
  • 1 BYN0,3408 CUC
  • 5 BYN1,7 CUC
  • 10 BYN3,41 CUC
  • 50 BYN17,04 CUC
  • 100 BYN34,08 CUC
  • 500 BYN170,41 CUC
  • 1.000 BYN340,81 CUC
  • 5.000 BYN1.704,06 CUC
  • 10.000 BYN3.408,12 CUC

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá CUC sang BYN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 CUC = 2,934 BYN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BYN = 0,34081 CUC. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá CUC sang BYN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −3,43%: thấp nhất 2,934, cao nhất 3,071, trung bình 3,018 BYN cho 1 CUC.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.