Tỷ giá BYN sang BND
1 Rúp Belarus bằng bao nhiêu Đô la Brunei hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BYN = 0,43567 BND1 BND = 2,295 BYNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,41656
- Cao nhất
- 0,43567
- Trung bình
- 0,42392
- Thay đổi
- +3,46%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,43567 | +0,00334 · +0,77% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,43233 | +0,00271 · +0,63% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,42962 | +0,00042 · +0,10% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,4292 | +0,00058 · +0,13% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,42863 | +0,00501 · +1,18% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,42361 | −0,00075 · −0,18% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,42436 | −0,00061 · −0,14% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,42498 | −0,00018 · −0,04% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,42515 | +0,00074 · +0,17% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,42441 | −0,00151 · −0,36% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,42593 | +0,00205 · +0,48% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,42388 | +0,00304 · +0,72% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,42084 | +0,00008 · +0,02% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,42075 | −0,00010 · −0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,42085 | +0,00149 · +0,36% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,41936 | +0,00155 · +0,37% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,4178 | +0,00124 · +0,30% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,41656 | −0,00285 · −0,68% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,4194 | −0,00710 · −1,66% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,4265 | +0,00098 · +0,23% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,42552 | +0,00092 · +0,22% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,4246 | +0,00206 · +0,49% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,42254 | −0,00156 · −0,37% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,42409 | +0,00103 · +0,24% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,42307 | +0,00096 · +0,23% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,42211 | −0,00040 · −0,09% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,4225 | −0,00026 · −0,06% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,42277 | −0,00048 · −0,11% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,42325 | +0,00296 · +0,70% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,42029 | −0,00082 · −0,19% |
Số tiền phổ biến
- 1 BYN0,4357 BND
- 5 BYN2,18 BND
- 10 BYN4,36 BND
- 50 BYN21,78 BND
- 100 BYN43,57 BND
- 500 BYN217,83 BND
- 1.000 BYN435,67 BND
- 5.000 BYN2.178,35 BND
- 10.000 BYN4.356,69 BND
- 1 BND2,3 BYN
- 5 BND11,48 BYN
- 10 BND22,95 BYN
- 25 BND57,38 BYN
- 50 BND114,77 BYN
- 100 BND229,53 BYN
- 500 BND1.147,66 BYN
- 1.000 BND2.295,32 BYN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BYN sang BND hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BYN = 0,43567 BND theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BND = 2,295 BYN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BYN sang BND thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +3,46%: thấp nhất 0,41656, cao nhất 0,43567, trung bình 0,42392 BND cho 1 BYN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.