Tỷ giá BYN sang AZN
1 Rúp Belarus bằng bao nhiêu Manat Azerbaijan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BYN = 0,57988 AZN1 AZN = 1,725 BYNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,55355
- Cao nhất
- 0,57989
- Trung bình
- 0,56408
- Thay đổi
- +3,83%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,57988 | −0,00001 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,57989 | +0,00464 · +0,81% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,57524 | +0,00338 · +0,59% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,57186 | +0,00083 · +0,15% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,57103 | +0,00078 · +0,14% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,57025 | +0,00739 · +1,31% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,56286 | −0,00127 · −0,22% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,56413 | −0,00084 · −0,15% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,56497 | +0,00083 · +0,15% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,56414 | +0,00128 · +0,23% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,56285 | −0,00264 · −0,47% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,5655 | +0,00281 · +0,50% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,56268 | +0,00388 · +0,69% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,55881 | −0,00040 · −0,07% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,5592 | +0,00054 · +0,10% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,55866 | +0,00131 · +0,24% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,55735 | +0,00264 · +0,48% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,55471 | +0,00117 · +0,21% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,55355 | −0,00371 · −0,67% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,55725 | −0,00838 · −1,48% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,56563 | −0,00048 · −0,09% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,56611 | +0,00191 · +0,34% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,5642 | +0,00276 · +0,49% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,56144 | −0,00193 · −0,34% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,56338 | +0,00065 · +0,12% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,56272 | +0,00152 · +0,27% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,5612 | −0,00090 · −0,16% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,56211 | −0,00109 · −0,19% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,5632 | +0,00003 · +0,01% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,56317 | +0,00470 · +0,84% |
Số tiền phổ biến
- 1 BYN0,5799 AZN
- 5 BYN2,9 AZN
- 10 BYN5,8 AZN
- 50 BYN28,99 AZN
- 100 BYN57,99 AZN
- 500 BYN289,94 AZN
- 1.000 BYN579,88 AZN
- 5.000 BYN2.899,39 AZN
- 10.000 BYN5.798,78 AZN
- 1 AZN1,72 BYN
- 5 AZN8,62 BYN
- 10 AZN17,25 BYN
- 25 AZN43,11 BYN
- 50 AZN86,23 BYN
- 100 AZN172,45 BYN
- 500 AZN862,25 BYN
- 1.000 AZN1.724,5 BYN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BYN sang AZN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BYN = 0,57988 AZN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AZN = 1,725 BYN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BYN sang AZN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +3,83%: thấp nhất 0,55355, cao nhất 0,57989, trung bình 0,56408 AZN cho 1 BYN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.