Tất cả tỷ giá

Tỷ giá BYN sang ARS

1 Rúp Belarus bằng bao nhiêu Peso Argentina hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 BYN = 519,30 ARS1 ARS = 0,0019257 BYNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
495,03
Cao nhất
519,30
Trung bình
503,80
Thay đổi
+4,14%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 2026519,30+2,44 · +0,47%
23 thg 10, 2026516,85+3,61 · +0,70%
22 thg 10, 2026513,24+1,03 · +0,20%
21 thg 10, 2026512,21+0,85 · +0,17%
20 thg 10, 2026511,36+10,99 · +2,20%
19 thg 10, 2026500,37−2,95 · −0,59%
18 thg 10, 2026503,32+2,02 · +0,40%
17 thg 10, 2026501,30−0,81 · −0,16%
16 thg 10, 2026502,11+1,15 · +0,23%
15 thg 10, 2026500,96−2,41 · −0,48%
14 thg 10, 2026503,37+1,36 · +0,27%
13 thg 10, 2026502,01+3,47 · +0,70%
12 thg 10, 2026498,54−0,34 · −0,07%
11 thg 10, 2026498,88+0,36 · +0,07%
10 thg 10, 2026498,52+1,33 · +0,27%
9 thg 10, 2026497,19+2,02 · +0,41%
8 thg 10, 2026495,17+0,14 · +0,03%
7 thg 10, 2026495,03−3,19 · −0,64%
6 thg 10, 2026498,22−11,58 · −2,27%
5 thg 10, 2026509,80+2,90 · +0,57%
4 thg 10, 2026506,90+1,70 · +0,34%
3 thg 10, 2026505,19+1,68 · +0,33%
2 thg 10, 2026503,52−1,81 · −0,36%
1 thg 10, 2026505,33+0,56 · +0,11%
30 thg 9, 2026504,77+1,33 · +0,26%
29 thg 9, 2026503,44+0,27 · +0,05%
28 thg 9, 2026503,17−1,37 · −0,27%
27 thg 9, 2026504,54−0,85 · −0,17%
26 thg 9, 2026505,39+6,10 · +1,22%
25 thg 9, 2026499,29+0,63 · +0,13%

Số tiền phổ biến

  • 1 BYN519,3 ARS
  • 5 BYN2.596,48 ARS
  • 10 BYN5.192,95 ARS
  • 50 BYN25.964,75 ARS
  • 100 BYN51.929,5 ARS
  • 500 BYN259.647,52 ARS
  • 1.000 BYN519.295,04 ARS
  • 5.000 BYN2.596.475,22 ARS
  • 10.000 BYN5.192.950,45 ARS
  • 1.000 ARS1,93 BYN
  • 5.000 ARS9,63 BYN
  • 10.000 ARS19,26 BYN
  • 25.000 ARS48,14 BYN
  • 50.000 ARS96,28 BYN
  • 100.000 ARS192,57 BYN
  • 500.000 ARS962,84 BYN
  • 1.000.000 ARS1.925,69 BYN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá BYN sang ARS hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 BYN = 519,30 ARS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ARS = 0,0019257 BYN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá BYN sang ARS thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +4,14%: thấp nhất 495,03, cao nhất 519,30, trung bình 503,80 ARS cho 1 BYN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.