Tỷ giá BWP sang EUR
1 Pula Botswana bằng bao nhiêu Euro hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BWP = 0,06498 EUR1 EUR = 15,39 BWPCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,06256
- Cao nhất
- 0,06617
- Trung bình
- 0,06457
- Thay đổi
- +0,60%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,06498 | −0,00020 · −0,30% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,06518 | +0,00026 · +0,41% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,06491 | −0,00008 · −0,12% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,06499 | +0,00013 · +0,20% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,06486 | +0,00002 · +0,03% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,06484 | −0,00011 · −0,16% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,06495 | −0,00001 · −0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,06495 | +0,00021 · +0,32% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,06474 | −0,00046 · −0,70% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0652 | −0,00097 · −1,46% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,06617 | +0,00110 · +1,69% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,06506 | +0,00025 · +0,39% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,06481 | −0,00010 · −0,15% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,06491 | −0,00003 · −0,04% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,06494 | +0,00031 · +0,48% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,06463 | −0,00002 · −0,03% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,06465 | −0,00013 · −0,20% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,06477 | −0,00001 · −0,02% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,06479 | +0,00004 · +0,07% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,06474 | +0,00178 · +2,83% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,06296 | +0,00026 · +0,42% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0627 | +0,00014 · +0,22% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,06256 | −0,00004 · −0,07% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0626 | −0,00199 · −3,09% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0646 | +0,00021 · +0,32% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,06439 | −0,00004 · −0,06% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,06443 | −0,00013 · −0,20% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,06456 | −0,00004 · −0,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,06459 | +0,00007 · +0,11% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,06452 | −0,00006 · −0,10% |
Số tiền phổ biến
- 100 BWP6,5 EUR
- 500 BWP32,49 EUR
- 1.000 BWP64,98 EUR
- 2.500 BWP162,44 EUR
- 5.000 BWP324,89 EUR
- 10.000 BWP649,77 EUR
- 50.000 BWP3.248,86 EUR
- 100.000 BWP6.497,71 EUR
- 1 EUR15,39 BWP
- 5 EUR76,95 BWP
- 10 EUR153,9 BWP
- 50 EUR769,5 BWP
- 100 EUR1.539 BWP
- 500 EUR7.695,02 BWP
- 1.000 EUR15.390,03 BWP
- 5.000 EUR76.950,15 BWP
- 10.000 EUR153.900,3 BWP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BWP sang EUR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BWP = 0,06498 EUR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EUR = 15,39 BWP. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BWP sang EUR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,60%: thấp nhất 0,06256, cao nhất 0,06617, trung bình 0,06457 EUR cho 1 BWP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.