Tất cả tỷ giá

Tỷ giá BWP sang INR

1 Pula Botswana bằng bao nhiêu Rupee Ấn Độ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 BWP = 6,912 INR1 INR = 0,14467 BWPCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
6,779
Cao nhất
7,043
Trung bình
6,955
Thay đổi
−1,86%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20266,912−0,015 · −0,22%
23 thg 10, 20266,927+0,038 · +0,56%
22 thg 10, 20266,889−0,013 · −0,19%
21 thg 10, 20266,902−0,004 · −0,06%
20 thg 10, 20266,906+0,002 · +0,03%
19 thg 10, 20266,904−0,033 · −0,47%
18 thg 10, 20266,936+0,004 · +0,05%
17 thg 10, 20266,933+0,042 · +0,61%
16 thg 10, 20266,891−0,059 · −0,85%
15 thg 10, 20266,95−0,093 · −1,32%
14 thg 10, 20267,043+0,119 · +1,71%
13 thg 10, 20266,924−0,026 · −0,37%
12 thg 10, 20266,95−0,083 · −1,19%
11 thg 10, 20267,034+0,007 · +0,11%
10 thg 10, 20267,026+0,012 · +0,17%
9 thg 10, 20267,014+0,005 · +0,08%
8 thg 10, 20267,009−0,014 · −0,20%
7 thg 10, 20267,022+0,017 · +0,24%
6 thg 10, 20267,005+0,023 · +0,32%
5 thg 10, 20266,983+0,166 · +2,43%
4 thg 10, 20266,817+0,031 · +0,45%
3 thg 10, 20266,787+0,008 · +0,12%
2 thg 10, 20266,779−0,021 · −0,31%
1 thg 10, 20266,80−0,225 · −3,21%
30 thg 9, 20267,025−0,004 · −0,05%
29 thg 9, 20267,029−0,011 · −0,16%
28 thg 9, 20267,04−0,003 · −0,05%
27 thg 9, 20267,0430,000 · 0,00%
26 thg 9, 20267,043+0,005 · +0,07%
25 thg 9, 20267,038−0,005 · −0,07%

Số tiền phổ biến

  • 1 BWP6,91 INR
  • 5 BWP34,56 INR
  • 10 BWP69,12 INR
  • 25 BWP172,8 INR
  • 50 BWP345,61 INR
  • 100 BWP691,21 INR
  • 500 BWP3.456,07 INR
  • 1.000 BWP6.912,15 INR
  • 10 INR1,45 BWP
  • 50 INR7,23 BWP
  • 100 INR14,47 BWP
  • 500 INR72,34 BWP
  • 1.000 INR144,67 BWP
  • 5.000 INR723,36 BWP
  • 10.000 INR1.446,73 BWP
  • 50.000 INR7.233,64 BWP
  • 100.000 INR14.467,28 BWP

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá BWP sang INR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 BWP = 6,912 INR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 INR = 0,14467 BWP. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá BWP sang INR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,86%: thấp nhất 6,779, cao nhất 7,043, trung bình 6,955 INR cho 1 BWP.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.