Tỷ giá INR sang BWP
1 Rupee Ấn Độ bằng bao nhiêu Pula Botswana hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 INR = 0,14467 BWP1 BWP = 6,912 INRCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,14198
- Cao nhất
- 0,14752
- Trung bình
- 0,1438
- Thay đổi
- +1,89%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,14467 | +0,00031 · +0,22% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,14436 | −0,00080 · −0,55% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,14516 | +0,00028 · +0,19% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,14489 | +0,00008 · +0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,1448 | −0,00004 · −0,03% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,14485 | +0,00068 · +0,47% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,14417 | −0,00007 · −0,05% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,14424 | −0,00088 · −0,60% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,14512 | +0,00123 · +0,85% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,14389 | +0,00190 · +1,34% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,14199 | −0,00243 · −1,68% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,14442 | +0,00053 · +0,37% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,14388 | +0,00171 · +1,20% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,14218 | −0,00015 · −0,11% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,14233 | −0,00025 · −0,17% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,14257 | −0,00011 · −0,08% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,14268 | +0,00028 · +0,20% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,1424 | −0,00035 · −0,24% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,14275 | −0,00046 · −0,32% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,14321 | −0,00348 · −2,37% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,14669 | −0,00066 · −0,45% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,14735 | −0,00018 · −0,12% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,14752 | +0,00046 · +0,31% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,14707 | +0,00472 · +3,31% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,14235 | +0,00007 · +0,05% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,14228 | +0,00023 · +0,16% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,14205 | +0,00007 · +0,05% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,14198 | 0,00000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,14199 | −0,00010 · −0,07% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,14209 | +0,00010 · +0,07% |
Số tiền phổ biến
- 10 INR1,45 BWP
- 50 INR7,23 BWP
- 100 INR14,47 BWP
- 500 INR72,34 BWP
- 1.000 INR144,67 BWP
- 5.000 INR723,36 BWP
- 10.000 INR1.446,73 BWP
- 50.000 INR7.233,64 BWP
- 100.000 INR14.467,28 BWP
- 1 BWP6,91 INR
- 5 BWP34,56 INR
- 10 BWP69,12 INR
- 25 BWP172,8 INR
- 50 BWP345,61 INR
- 100 BWP691,21 INR
- 500 BWP3.456,07 INR
- 1.000 BWP6.912,15 INR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá INR sang BWP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 INR = 0,14467 BWP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BWP = 6,912 INR. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá INR sang BWP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,89%: thấp nhất 0,14198, cao nhất 0,14752, trung bình 0,1438 BWP cho 1 INR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.