Tỷ giá BTN sang ILS
1 Ngultrum Bhutan bằng bao nhiêu Sheqel Israel mới hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BTN = 0,03271 ILS1 ILS = 30,574 BTNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,03161
- Cao nhất
- 0,03283
- Trung bình
- 0,0321
- Thay đổi
- +2,97%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,03271 | −0,00013 · −0,38% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,03283 | +0,00004 · +0,11% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0328 | +0,00013 · +0,39% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,03267 | +0,00006 · +0,18% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,03261 | −0,00007 · −0,22% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,03268 | +0,00018 · +0,56% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0325 | −0,00009 · −0,26% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,03258 | −0,00005 · −0,14% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,03263 | 0,00000 · 0,00% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,03263 | +0,00032 · +0,99% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,03231 | −0,00005 · −0,15% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,03236 | +0,00033 · +1,04% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,03202 | +0,00034 · +1,07% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,03169 | −0,00003 · −0,08% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,03171 | +0,00010 · +0,31% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,03161 | −0,00008 · −0,24% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,03169 | +0,00007 · +0,23% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,03162 | −0,00010 · −0,32% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,03172 | +0,00007 · +0,23% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,03164 | −0,00025 · −0,77% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,03189 | +0,00015 · +0,48% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,03174 | −0,00015 · −0,46% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,03188 | −0,00008 · −0,25% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,03196 | −0,00001 · −0,04% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,03198 | −0,00001 · −0,04% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,03199 | +0,00020 · +0,64% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,03178 | +0,00011 · +0,34% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,03168 | −0,00015 · −0,47% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,03183 | +0,00007 · +0,23% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,03175 | −0,00001 · −0,03% |
Số tiền phổ biến
- 100 BTN3,27 ILS
- 500 BTN16,35 ILS
- 1.000 BTN32,71 ILS
- 2.500 BTN81,77 ILS
- 5.000 BTN163,54 ILS
- 10.000 BTN327,07 ILS
- 50.000 BTN1.635,37 ILS
- 100.000 BTN3.270,75 ILS
- 1 ILS30,57 BTN
- 5 ILS152,87 BTN
- 10 ILS305,74 BTN
- 50 ILS1.528,7 BTN
- 100 ILS3.057,41 BTN
- 500 ILS15.287,03 BTN
- 1.000 ILS30.574,07 BTN
- 5.000 ILS152.870,34 BTN
- 10.000 ILS305.740,68 BTN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BTN sang ILS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BTN = 0,03271 ILS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ILS = 30,574 BTN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BTN sang ILS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,97%: thấp nhất 0,03161, cao nhất 0,03283, trung bình 0,0321 ILS cho 1 BTN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.