Tỷ giá BTC sang VES
1 Bitcoin bằng bao nhiêu Bolívar Venezuela hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BTC = 71.527.483,74 VES1 VES = 0,00 BTCCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 70.963.598,81
- Cao nhất
- 74.936.647,38
- Trung bình
- 72.473.693,88
- Thay đổi
- +0,02%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 71.527.483,74 | −528.302,98 · −0,73% |
| 23 thg 10, 2026 | 72.055.786,72 | −842.647,17 · −1,16% |
| 22 thg 10, 2026 | 72.898.433,89 | +76.805,95 · +0,11% |
| 21 thg 10, 2026 | 72.821.627,94 | +179.713,75 · +0,25% |
| 20 thg 10, 2026 | 72.641.914,19 | +183.656,24 · +0,25% |
| 19 thg 10, 2026 | 72.458.257,94 | +575.967,42 · +0,80% |
| 18 thg 10, 2026 | 71.882.290,52 | +345.742,69 · +0,48% |
| 17 thg 10, 2026 | 71.536.547,83 | −614.544,03 · −0,85% |
| 16 thg 10, 2026 | 72.151.091,86 | +1.187.493,05 · +1,67% |
| 15 thg 10, 2026 | 70.963.598,81 | −2.288.023,46 · −3,12% |
| 14 thg 10, 2026 | 73.251.622,27 | +179.460,82 · +0,25% |
| 13 thg 10, 2026 | 73.072.161,44 | −421.807,62 · −0,57% |
| 12 thg 10, 2026 | 73.493.969,06 | +936.465,40 · +1,29% |
| 11 thg 10, 2026 | 72.557.503,66 | +248.360,75 · +0,34% |
| 10 thg 10, 2026 | 72.309.142,91 | +184.988,23 · +0,26% |
| 9 thg 10, 2026 | 72.124.154,68 | −242.607,90 · −0,34% |
| 8 thg 10, 2026 | 72.366.762,58 | −889.576,41 · −1,21% |
| 7 thg 10, 2026 | 73.256.338,99 | −1.210.638,12 · −1,63% |
| 6 thg 10, 2026 | 74.466.977,11 | +214.829,51 · +0,29% |
| 5 thg 10, 2026 | 74.252.147,60 | +893.520,12 · +1,22% |
| 4 thg 10, 2026 | 73.358.627,49 | +205.894,81 · +0,28% |
| 3 thg 10, 2026 | 73.152.732,68 | −1.783.914,70 · −2,38% |
| 2 thg 10, 2026 | 74.936.647,38 | +2.667.173,15 · +3,69% |
| 1 thg 10, 2026 | 72.269.474,23 | +881.491,20 · +1,23% |
| 30 thg 9, 2026 | 71.387.983,03 | +91.802,04 · +0,13% |
| 29 thg 9, 2026 | 71.296.180,98 | −53.422,45 · −0,07% |
| 28 thg 9, 2026 | 71.349.603,44 | −603.752,86 · −0,84% |
| 27 thg 9, 2026 | 71.953.356,30 | +323.683,99 · +0,45% |
| 26 thg 9, 2026 | 71.629.672,31 | −119.201,26 · −0,17% |
| 25 thg 9, 2026 | 71.748.873,58 | +235.328,36 · +0,33% |
Số tiền phổ biến
- 1 BTC71.527.483,74 VES
- 5 BTC357.637.418,69 VES
- 10 BTC715.274.837,38 VES
- 25 BTC1.788.187.093,45 VES
- 50 BTC3.576.374.186,9 VES
- 100 BTC7.152.748.373,79 VES
- 500 BTC35.763.741.868,96 VES
- 1.000 BTC71.527.483.737,92 VES
- 1.000.000 VES0,014 BTC
- 5.000.000 VES0,0699 BTC
- 10.000.000 VES0,1398 BTC
- 25.000.000 VES0,3495 BTC
- 50.000.000 VES0,699 BTC
- 100.000.000 VES1,4 BTC
- 500.000.000 VES6,99 BTC
- 1.000.000.000 VES13,98 BTC
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BTC sang VES hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BTC = 71.527.483,74 VES theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 VES = 0,00 BTC. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BTC sang VES thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,02%: thấp nhất 70.963.598,81, cao nhất 74.936.647,38, trung bình 72.473.693,88 VES cho 1 BTC.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.