Tỷ giá BTC sang LKR
1 Bitcoin bằng bao nhiêu Rupee Sri Lanka hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BTC = 26.817.882,66 LKR1 LKR = 0,00 BTCCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 26.767.140,65
- Cao nhất
- 28.647.112,29
- Trung bình
- 27.537.642,12
- Thay đổi
- −3,36%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 26.817.882,66 | −44.709,37 · −0,17% |
| 24 thg 10, 2026 | 26.862.592,03 | −243.098,31 · −0,90% |
| 23 thg 10, 2026 | 27.105.690,34 | −361.159,51 · −1,31% |
| 22 thg 10, 2026 | 27.466.849,85 | +53.547,45 · +0,20% |
| 21 thg 10, 2026 | 27.413.302,40 | +37.932,77 · +0,14% |
| 20 thg 10, 2026 | 27.375.369,63 | +49.069,08 · +0,18% |
| 19 thg 10, 2026 | 27.326.300,55 | +205.301,38 · +0,76% |
| 18 thg 10, 2026 | 27.120.999,17 | +133.839,21 · +0,50% |
| 17 thg 10, 2026 | 26.987.159,96 | −214.213,74 · −0,79% |
| 16 thg 10, 2026 | 27.201.373,71 | +434.233,06 · +1,62% |
| 15 thg 10, 2026 | 26.767.140,65 | −896.739,34 · −3,24% |
| 14 thg 10, 2026 | 27.663.879,99 | +14.394,99 · +0,05% |
| 13 thg 10, 2026 | 27.649.485,00 | −115.299,10 · −0,42% |
| 12 thg 10, 2026 | 27.764.784,10 | +327.350,86 · +1,19% |
| 11 thg 10, 2026 | 27.437.433,24 | +112.006,40 · +0,41% |
| 10 thg 10, 2026 | 27.325.426,85 | +47.430,51 · +0,17% |
| 9 thg 10, 2026 | 27.277.996,33 | −121.240,87 · −0,44% |
| 8 thg 10, 2026 | 27.399.237,20 | −423.967,65 · −1,52% |
| 7 thg 10, 2026 | 27.823.204,85 | −385.045,77 · −1,37% |
| 6 thg 10, 2026 | 28.208.250,62 | −91.996,83 · −0,33% |
| 5 thg 10, 2026 | 28.300.247,45 | +250.293,10 · +0,89% |
| 4 thg 10, 2026 | 28.049.954,35 | +106.502,43 · +0,38% |
| 3 thg 10, 2026 | 27.943.451,92 | −703.660,37 · −2,46% |
| 2 thg 10, 2026 | 28.647.112,29 | +798.564,52 · +2,87% |
| 1 thg 10, 2026 | 27.848.547,77 | +331.102,51 · +1,20% |
| 30 thg 9, 2026 | 27.517.445,26 | −18.067,16 · −0,07% |
| 29 thg 9, 2026 | 27.535.512,43 | −43.162,54 · −0,16% |
| 28 thg 9, 2026 | 27.578.674,96 | −246.509,71 · −0,89% |
| 27 thg 9, 2026 | 27.825.184,67 | +148.878,67 · +0,54% |
| 26 thg 9, 2026 | 27.676.306,00 | −73.803,40 · −0,27% |
Số tiền phổ biến
- 1 BTC26.817.882,66 LKR
- 5 BTC134.089.413,3 LKR
- 10 BTC268.178.826,61 LKR
- 25 BTC670.447.066,51 LKR
- 50 BTC1.340.894.133,03 LKR
- 100 BTC2.681.788.266,05 LKR
- 500 BTC13.408.941.330,26 LKR
- 1.000 BTC26.817.882.660,53 LKR
- 1.000.000 LKR0,0373 BTC
- 5.000.000 LKR0,1864 BTC
- 10.000.000 LKR0,3729 BTC
- 25.000.000 LKR0,9322 BTC
- 50.000.000 LKR1,86 BTC
- 100.000.000 LKR3,73 BTC
- 500.000.000 LKR18,64 BTC
- 1.000.000.000 LKR37,29 BTC
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BTC sang LKR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BTC = 26.817.882,66 LKR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 LKR = 0,00 BTC. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BTC sang LKR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −3,36%: thấp nhất 26.767.140,65, cao nhất 28.647.112,29, trung bình 27.537.642,12 LKR cho 1 BTC.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.