Tất cả tỷ giá

Tỷ giá BTC sang KMF

1 Bitcoin bằng bao nhiêu Franc Comoros hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 BTC = 35.463.166,41 KMF1 KMF = 0,00 BTCCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
35.441.994,14
Cao nhất
37.847.553,64
Trung bình
36.379.393,32
Thay đổi
−2,53%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 202635.463.166,41−85.335,99 · −0,24%
24 thg 10, 202635.548.502,40−279.096,36 · −0,78%
23 thg 10, 202635.827.598,75−390.431,68 · −1,08%
22 thg 10, 202636.218.030,43−12.692,37 · −0,04%
21 thg 10, 202636.230.722,80+86.771,12 · +0,24%
20 thg 10, 202636.143.951,68+41.652,41 · +0,12%
19 thg 10, 202636.102.299,28+260.734,07 · +0,73%
18 thg 10, 202635.841.565,21+173.224,44 · +0,49%
17 thg 10, 202635.668.340,77−299.462,51 · −0,83%
16 thg 10, 202635.967.803,29+525.809,14 · +1,48%
15 thg 10, 202635.441.994,14−1.274.395,10 · −3,47%
14 thg 10, 202636.716.389,25−64.471,72 · −0,18%
13 thg 10, 202636.780.860,97−98.594,48 · −0,27%
12 thg 10, 202636.879.455,45+456.828,16 · +1,25%
11 thg 10, 202636.422.627,29+148.498,73 · +0,41%
10 thg 10, 202636.274.128,56+148.401,93 · +0,41%
9 thg 10, 202636.125.726,63−259.304,10 · −0,71%
8 thg 10, 202636.385.030,73−483.564,53 · −1,31%
7 thg 10, 202636.868.595,25−648.174,99 · −1,73%
6 thg 10, 202637.516.770,24−153.547,42 · −0,41%
5 thg 10, 202637.670.317,66+605.150,87 · +1,63%
4 thg 10, 202637.065.166,79+115.522,42 · +0,31%
3 thg 10, 202636.949.644,37−897.909,27 · −2,37%
2 thg 10, 202637.847.553,64+1.256.443,68 · +3,43%
1 thg 10, 202636.591.109,96+481.828,90 · +1,33%
30 thg 9, 202636.109.281,06+74.650,64 · +0,21%
29 thg 9, 202636.034.630,42−18.233,47 · −0,05%
28 thg 9, 202636.052.863,89−349.635,53 · −0,96%
27 thg 9, 202636.402.499,42+170.820,07 · +0,47%
26 thg 9, 202636.231.679,36−151.207,37 · −0,42%

Số tiền phổ biến

  • 1 BTC35.463.166,41 KMF
  • 5 BTC177.315.832,04 KMF
  • 10 BTC354.631.664,07 KMF
  • 25 BTC886.579.160,19 KMF
  • 50 BTC1.773.158.320,37 KMF
  • 100 BTC3.546.316.640,74 KMF
  • 500 BTC17.731.583.203,72 KMF
  • 1.000 BTC35.463.166.407,44 KMF
  • 1.000.000 KMF0,0282 BTC
  • 5.000.000 KMF0,141 BTC
  • 10.000.000 KMF0,282 BTC
  • 25.000.000 KMF0,705 BTC
  • 50.000.000 KMF1,41 BTC
  • 100.000.000 KMF2,82 BTC
  • 500.000.000 KMF14,1 BTC
  • 1.000.000.000 KMF28,2 BTC

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá BTC sang KMF hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 BTC = 35.463.166,41 KMF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KMF = 0,00 BTC. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá BTC sang KMF thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,53%: thấp nhất 35.441.994,14, cao nhất 37.847.553,64, trung bình 36.379.393,32 KMF cho 1 BTC.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.