Tỷ giá BTC sang KHR
1 Bitcoin bằng bao nhiêu Riel Campuchia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BTC = 329.512.427,89 KHR1 KHR = 0,00 BTCCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 328.620.696,17
- Cao nhất
- 351.075.323,23
- Trung bình
- 338.162.438,16
- Thay đổi
- −3,61%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 329.512.427,89 | −772.193,21 · −0,23% |
| 24 thg 10, 2026 | 330.284.621,10 | −1.990.220,47 · −0,60% |
| 23 thg 10, 2026 | 332.274.841,57 | −4.430.707,34 · −1,32% |
| 22 thg 10, 2026 | 336.705.548,91 | +881.104,64 · +0,26% |
| 21 thg 10, 2026 | 335.824.444,27 | −316.466,14 · −0,09% |
| 20 thg 10, 2026 | 336.140.910,41 | +366.731,47 · +0,11% |
| 19 thg 10, 2026 | 335.774.178,93 | +2.851.126,63 · +0,86% |
| 18 thg 10, 2026 | 332.923.052,30 | +1.440.853,65 · +0,43% |
| 17 thg 10, 2026 | 331.482.198,65 | −2.310.156,17 · −0,69% |
| 16 thg 10, 2026 | 333.792.354,82 | +5.171.658,64 · +1,57% |
| 15 thg 10, 2026 | 328.620.696,17 | −11.713.762,17 · −3,44% |
| 14 thg 10, 2026 | 340.334.458,34 | +477.317,78 · +0,14% |
| 13 thg 10, 2026 | 339.857.140,57 | −972.265,28 · −0,29% |
| 12 thg 10, 2026 | 340.829.405,84 | +3.996.803,10 · +1,19% |
| 11 thg 10, 2026 | 336.832.602,74 | +668.141,46 · +0,20% |
| 10 thg 10, 2026 | 336.164.461,28 | +1.249.593,02 · +0,37% |
| 9 thg 10, 2026 | 334.914.868,26 | −2.284.761,68 · −0,68% |
| 8 thg 10, 2026 | 337.199.629,93 | −3.718.565,23 · −1,09% |
| 7 thg 10, 2026 | 340.918.195,16 | −5.544.364,68 · −1,60% |
| 6 thg 10, 2026 | 346.462.559,84 | −721.212,48 · −0,21% |
| 5 thg 10, 2026 | 347.183.772,32 | +2.869.357,47 · +0,83% |
| 4 thg 10, 2026 | 344.314.414,86 | +1.585.075,29 · +0,46% |
| 3 thg 10, 2026 | 342.729.339,57 | −8.345.983,66 · −2,38% |
| 2 thg 10, 2026 | 351.075.323,23 | +9.920.820,30 · +2,91% |
| 1 thg 10, 2026 | 341.154.502,93 | +3.833.606,17 · +1,14% |
| 30 thg 9, 2026 | 337.320.896,76 | −617.972,89 · −0,18% |
| 29 thg 9, 2026 | 337.938.869,65 | −1.837.682,71 · −0,54% |
| 28 thg 9, 2026 | 339.776.552,36 | −2.512.271,06 · −0,73% |
| 27 thg 9, 2026 | 342.288.823,42 | +1.743.447,09 · +0,51% |
| 26 thg 9, 2026 | 340.545.376,33 | −1.313.738,36 · −0,38% |
Số tiền phổ biến
- 1 BTC329.512.427,89 KHR
- 5 BTC1.647.562.139,45 KHR
- 10 BTC3.295.124.278,91 KHR
- 25 BTC8.237.810.697,27 KHR
- 50 BTC16.475.621.394,53 KHR
- 100 BTC32.951.242.789,07 KHR
- 500 BTC164.756.213.945,33 KHR
- 1.000 BTC329.512.427.890,66 KHR
- 1.000.000 KHR0,003035 BTC
- 5.000.000 KHR0,0152 BTC
- 10.000.000 KHR0,0303 BTC
- 25.000.000 KHR0,0759 BTC
- 50.000.000 KHR0,1517 BTC
- 100.000.000 KHR0,3035 BTC
- 500.000.000 KHR1,52 BTC
- 1.000.000.000 KHR3,03 BTC
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BTC sang KHR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BTC = 329.512.427,89 KHR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KHR = 0,00 BTC. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BTC sang KHR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −3,61%: thấp nhất 328.620.696,17, cao nhất 351.075.323,23, trung bình 338.162.438,16 KHR cho 1 BTC.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.