Tỷ giá BRL sang XAU
1 Real Braxin bằng bao nhiêu Gold, troy ounce hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BRL = 0,0000502 XAU1 XAU = 19.910,62 BRLCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,000045
- Cao nhất
- 0,0000504
- Trung bình
- 0,0000474
- Thay đổi
- +11,34%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0000502 | −0,0000001 · −0,29% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0000504 | +0,0000010 · +2,02% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0000494 | +0,0000007 · +1,50% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0000486 | +0,0000003 · +0,69% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0000483 | 0,0000000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0000483 | +0,0000011 · +2,38% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0000472 | −0,0000002 · −0,38% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0000474 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0000474 | +0,0000005 · +1,13% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0000469 | −0,0000009 · −1,90% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0000478 | 0,0000000 · 0,00% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0000478 | 0,0000000 · 0,00% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0000479 | 0,0000000 · 0,00% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0000479 | +0,0000001 · +0,21% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0000478 | 0,0000000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0000478 | +0,0000003 · +0,64% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0000475 | −0,0000009 · −1,79% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0000483 | −0,0000002 · −0,48% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0000486 | 0,0000000 · 0,00% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0000485 | +0,0000022 · +4,68% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0000464 | +0,0000001 · +0,14% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0000463 | 0,0000000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0000463 | +0,0000006 · +1,27% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0000457 | −0,0000004 · −0,91% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0000461 | +0,0000002 · +0,38% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,000046 | −0,0000004 · −0,87% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0000464 | +0,0000004 · +0,92% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0000459 | +0,0000009 · +2,07% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,000045 | 0,0000000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,000045 | −0,0000001 · −0,25% |
Số tiền phổ biến
- 100.000 BRL5,02 XAU
- 500.000 BRL25,11 XAU
- 1.000.000 BRL50,22 XAU
- 2.500.000 BRL125,56 XAU
- 5.000.000 BRL251,12 XAU
- 10.000.000 BRL502,24 XAU
- 50.000.000 BRL2.511,22 XAU
- 100.000.000 BRL5.022,45 XAU
- 1 XAU19.910,62 BRL
- 5 XAU99.553,08 BRL
- 10 XAU199.106,16 BRL
- 25 XAU497.765,41 BRL
- 50 XAU995.530,82 BRL
- 100 XAU1.991.061,64 BRL
- 500 XAU9.955.308,18 BRL
- 1.000 XAU19.910.616,35 BRL
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BRL sang XAU hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BRL = 0,0000502 XAU theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XAU = 19.910,62 BRL. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BRL sang XAU thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +11,34%: thấp nhất 0,000045, cao nhất 0,0000504, trung bình 0,0000474 XAU cho 1 BRL.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.