Tỷ giá BNB sang UZS
1 BNB bằng bao nhiêu Som Uzbekistan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BNB = 8.830.299,38 UZS1 UZS = 0,0000001 BNBCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 8.532.141,67
- Cao nhất
- 9.306.830,53
- Trung bình
- 8.947.825,02
- Thay đổi
- −3,11%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 8.830.299,38 | +8.979,14 · +0,10% |
| 24 thg 10, 2026 | 8.821.320,24 | +27.851,82 · +0,32% |
| 23 thg 10, 2026 | 8.793.468,42 | −63.384,36 · −0,72% |
| 22 thg 10, 2026 | 8.856.852,79 | −35.007,63 · −0,39% |
| 21 thg 10, 2026 | 8.891.860,42 | +34.625,77 · +0,39% |
| 20 thg 10, 2026 | 8.857.234,65 | +92.155,69 · +1,05% |
| 19 thg 10, 2026 | 8.765.078,96 | +63.016,70 · +0,72% |
| 18 thg 10, 2026 | 8.702.062,26 | −9.661,88 · −0,11% |
| 17 thg 10, 2026 | 8.711.724,14 | −28.842,90 · −0,33% |
| 16 thg 10, 2026 | 8.740.567,04 | +208.425,37 · +2,44% |
| 15 thg 10, 2026 | 8.532.141,67 | −328.331,65 · −3,71% |
| 14 thg 10, 2026 | 8.860.473,32 | +5.671,66 · +0,06% |
| 13 thg 10, 2026 | 8.854.801,66 | −97.742,75 · −1,09% |
| 12 thg 10, 2026 | 8.952.544,41 | +54.251,11 · +0,61% |
| 11 thg 10, 2026 | 8.898.293,30 | +10.827,82 · +0,12% |
| 10 thg 10, 2026 | 8.887.465,48 | +83.245,38 · +0,95% |
| 9 thg 10, 2026 | 8.804.220,10 | −276.314,01 · −3,04% |
| 8 thg 10, 2026 | 9.080.534,11 | +45.535,01 · +0,50% |
| 7 thg 10, 2026 | 9.034.999,10 | −155.267,20 · −1,69% |
| 6 thg 10, 2026 | 9.190.266,29 | −116.564,23 · −1,25% |
| 5 thg 10, 2026 | 9.306.830,53 | +48.115,05 · +0,52% |
| 4 thg 10, 2026 | 9.258.715,48 | +208.509,47 · +2,30% |
| 3 thg 10, 2026 | 9.050.206,00 | −194.029,24 · −2,10% |
| 2 thg 10, 2026 | 9.244.235,24 | +177.267,19 · +1,96% |
| 1 thg 10, 2026 | 9.066.968,06 | +48.843,32 · +0,54% |
| 30 thg 9, 2026 | 9.018.124,73 | +100.012,16 · +1,12% |
| 29 thg 9, 2026 | 8.918.112,58 | −152.079,22 · −1,68% |
| 28 thg 9, 2026 | 9.070.191,80 | −48.613,83 · −0,53% |
| 27 thg 9, 2026 | 9.118.805,64 | −31.209,94 · −0,34% |
| 26 thg 9, 2026 | 9.150.015,57 | +35.853,23 · +0,39% |
Số tiền phổ biến
- 1 BNB8.830.299,38 UZS
- 5 BNB44.151.496,91 UZS
- 10 BNB88.302.993,81 UZS
- 25 BNB220.757.484,53 UZS
- 50 BNB441.514.969,07 UZS
- 100 BNB883.029.938,13 UZS
- 500 BNB4.415.149.690,65 UZS
- 1.000 BNB8.830.299.381,3 UZS
- 1.000 UZS0,000113 BNB
- 5.000 UZS0,000566 BNB
- 10.000 UZS0,001132 BNB
- 50.000 UZS0,005662 BNB
- 100.000 UZS0,0113 BNB
- 500.000 UZS0,0566 BNB
- 1.000.000 UZS0,1132 BNB
- 5.000.000 UZS0,5662 BNB
- 10.000.000 UZS1,13 BNB
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BNB sang UZS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BNB = 8.830.299,38 UZS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UZS = 0,0000001 BNB. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BNB sang UZS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −3,11%: thấp nhất 8.532.141,67, cao nhất 9.306.830,53, trung bình 8.947.825,02 UZS cho 1 BNB.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.