Tỷ giá BNB sang JPY
1 BNB bằng bao nhiêu Yên Nhật hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BNB = 116.059,53 JPY1 JPY = 0,0000086 BNBCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 112.857,96
- Cao nhất
- 124.919,08
- Trung bình
- 119.074,29
- Thay đổi
- −4,10%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 116.059,53 | +163,09 · +0,14% |
| 23 thg 10, 2026 | 115.896,44 | −978,78 · −0,84% |
| 22 thg 10, 2026 | 116.875,21 | −147,90 · −0,13% |
| 21 thg 10, 2026 | 117.023,12 | +256,84 · +0,22% |
| 20 thg 10, 2026 | 116.766,28 | +2.121,41 · +1,85% |
| 19 thg 10, 2026 | 114.644,87 | +577,72 · +0,51% |
| 18 thg 10, 2026 | 114.067,15 | +44,18 · +0,04% |
| 17 thg 10, 2026 | 114.022,97 | −1.125,49 · −0,98% |
| 16 thg 10, 2026 | 115.148,46 | +2.290,50 · +2,03% |
| 15 thg 10, 2026 | 112.857,96 | −4.848,86 · −4,12% |
| 14 thg 10, 2026 | 117.706,82 | −99,78 · −0,08% |
| 13 thg 10, 2026 | 117.806,60 | −1.465,43 · −1,23% |
| 12 thg 10, 2026 | 119.272,03 | +870,55 · +0,74% |
| 11 thg 10, 2026 | 118.401,48 | +47,38 · +0,04% |
| 10 thg 10, 2026 | 118.354,10 | +863,81 · +0,74% |
| 9 thg 10, 2026 | 117.490,29 | −4.372,99 · −3,59% |
| 8 thg 10, 2026 | 121.863,28 | +276,67 · +0,23% |
| 7 thg 10, 2026 | 121.586,61 | −1.942,50 · −1,57% |
| 6 thg 10, 2026 | 123.529,11 | −1.389,97 · −1,11% |
| 5 thg 10, 2026 | 124.919,08 | +799,28 · +0,64% |
| 4 thg 10, 2026 | 124.119,80 | +3.232,57 · +2,67% |
| 3 thg 10, 2026 | 120.887,23 | −2.453,22 · −1,99% |
| 2 thg 10, 2026 | 123.340,45 | +1.495,04 · +1,23% |
| 1 thg 10, 2026 | 121.845,41 | +2.080,37 · +1,74% |
| 30 thg 9, 2026 | 119.765,04 | +669,59 · +0,56% |
| 29 thg 9, 2026 | 119.095,45 | −2.636,16 · −2,17% |
| 28 thg 9, 2026 | 121.731,61 | +440,84 · +0,36% |
| 27 thg 9, 2026 | 121.290,77 | −460,61 · −0,38% |
| 26 thg 9, 2026 | 121.751,38 | −410,01 · −0,34% |
| 25 thg 9, 2026 | 122.161,39 | +1.138,26 · +0,94% |
Số tiền phổ biến
- 1 BNB116.059,53 JPY
- 5 BNB580.297,63 JPY
- 10 BNB1.160.595,26 JPY
- 25 BNB2.901.488,15 JPY
- 50 BNB5.802.976,29 JPY
- 100 BNB11.605.952,59 JPY
- 500 BNB58.029.762,93 JPY
- 1.000 BNB116.059.525,86 JPY
- 10 JPY0,000086 BNB
- 50 JPY0,000431 BNB
- 100 JPY0,000862 BNB
- 500 JPY0,004308 BNB
- 1.000 JPY0,008616 BNB
- 5.000 JPY0,0431 BNB
- 10.000 JPY0,0862 BNB
- 50.000 JPY0,4308 BNB
- 100.000 JPY0,8616 BNB
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BNB sang JPY hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BNB = 116.059,53 JPY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 JPY = 0,0000086 BNB. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BNB sang JPY thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −4,10%: thấp nhất 112.857,96, cao nhất 124.919,08, trung bình 119.074,29 JPY cho 1 BNB.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.