Tỷ giá BNB sang INR
1 BNB bằng bao nhiêu Rupee Ấn Độ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BNB = 70.694,23 INR1 INR = 0,0000141 BNBCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 67.952,00
- Cao nhất
- 76.214,47
- Trung bình
- 72.064,87
- Thay đổi
- −4,47%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 70.694,23 | +433,92 · +0,62% |
| 24 thg 10, 2026 | 70.260,31 | +267,90 · +0,38% |
| 23 thg 10, 2026 | 69.992,41 | +49,52 · +0,07% |
| 22 thg 10, 2026 | 69.942,90 | −81,63 · −0,12% |
| 21 thg 10, 2026 | 70.024,53 | +95,42 · +0,14% |
| 20 thg 10, 2026 | 69.929,11 | +1.159,52 · +1,69% |
| 19 thg 10, 2026 | 68.769,59 | +175,94 · +0,26% |
| 18 thg 10, 2026 | 68.593,65 | +68,27 · +0,10% |
| 17 thg 10, 2026 | 68.525,38 | −551,42 · −0,80% |
| 16 thg 10, 2026 | 69.076,80 | +1.124,80 · +1,66% |
| 15 thg 10, 2026 | 67.952,00 | −2.697,36 · −3,82% |
| 14 thg 10, 2026 | 70.649,35 | −221,87 · −0,31% |
| 13 thg 10, 2026 | 70.871,22 | −1.225,18 · −1,70% |
| 12 thg 10, 2026 | 72.096,40 | −238,83 · −0,33% |
| 11 thg 10, 2026 | 72.335,23 | +128,65 · +0,18% |
| 10 thg 10, 2026 | 72.206,58 | +431,27 · +0,60% |
| 9 thg 10, 2026 | 71.775,31 | −2.745,79 · −3,68% |
| 8 thg 10, 2026 | 74.521,10 | +439,43 · +0,59% |
| 7 thg 10, 2026 | 74.081,67 | −1.247,72 · −1,66% |
| 6 thg 10, 2026 | 75.329,40 | −885,07 · −1,16% |
| 5 thg 10, 2026 | 76.214,47 | +590,79 · +0,78% |
| 4 thg 10, 2026 | 75.623,67 | +1.964,04 · +2,67% |
| 3 thg 10, 2026 | 73.659,64 | −1.577,42 · −2,10% |
| 2 thg 10, 2026 | 75.237,06 | +1.373,32 · +1,86% |
| 1 thg 10, 2026 | 73.863,74 | +721,60 · +0,99% |
| 30 thg 9, 2026 | 73.142,14 | +475,62 · +0,65% |
| 29 thg 9, 2026 | 72.666,52 | −1.375,87 · −1,86% |
| 28 thg 9, 2026 | 74.042,39 | +193,75 · +0,26% |
| 27 thg 9, 2026 | 73.848,64 | −238,49 · −0,32% |
| 26 thg 9, 2026 | 74.087,13 | +88,88 · +0,12% |
Số tiền phổ biến
- 1 BNB70.694,23 INR
- 5 BNB353.471,13 INR
- 10 BNB706.942,25 INR
- 25 BNB1.767.355,64 INR
- 50 BNB3.534.711,27 INR
- 100 BNB7.069.422,55 INR
- 500 BNB35.347.112,75 INR
- 1.000 BNB70.694.225,5 INR
- 10 INR0,000141 BNB
- 50 INR0,000707 BNB
- 100 INR0,001415 BNB
- 500 INR0,007073 BNB
- 1.000 INR0,0141 BNB
- 5.000 INR0,0707 BNB
- 10.000 INR0,1415 BNB
- 50.000 INR0,7073 BNB
- 100.000 INR1,41 BNB
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BNB sang INR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BNB = 70.694,23 INR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 INR = 0,0000141 BNB. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BNB sang INR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −4,47%: thấp nhất 67.952,00, cao nhất 76.214,47, trung bình 72.064,87 INR cho 1 BNB.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.