Tỷ giá BMD sang UZS
1 Đô la Bermuda bằng bao nhiêu Som Uzbekistan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BMD = 11.920,65 UZS1 UZS = 0,0000839 BMDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 11.752,94
- Cao nhất
- 12.084,89
- Trung bình
- 11.877,82
- Thay đổi
- +0,84%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 11.920,65 | +12,73 · +0,11% |
| 23 thg 10, 2026 | 11.907,92 | −44,77 · −0,37% |
| 22 thg 10, 2026 | 11.952,69 | −57,55 · −0,48% |
| 21 thg 10, 2026 | 12.010,24 | +7,90 · +0,07% |
| 20 thg 10, 2026 | 12.002,34 | −82,55 · −0,68% |
| 19 thg 10, 2026 | 12.084,89 | +29,14 · +0,24% |
| 18 thg 10, 2026 | 12.055,76 | −18,05 · −0,15% |
| 17 thg 10, 2026 | 12.073,80 | +89,14 · +0,74% |
| 16 thg 10, 2026 | 11.984,67 | +61,23 · +0,51% |
| 15 thg 10, 2026 | 11.923,43 | +15,61 · +0,13% |
| 14 thg 10, 2026 | 11.907,82 | +9,12 · +0,08% |
| 13 thg 10, 2026 | 11.898,70 | +10,16 · +0,09% |
| 12 thg 10, 2026 | 11.888,55 | −8,65 · −0,07% |
| 11 thg 10, 2026 | 11.897,20 | +8,72 · +0,07% |
| 10 thg 10, 2026 | 11.888,47 | +43,07 · +0,36% |
| 9 thg 10, 2026 | 11.845,41 | +55,46 · +0,47% |
| 8 thg 10, 2026 | 11.789,95 | +16,44 · +0,14% |
| 7 thg 10, 2026 | 11.773,51 | +10,40 · +0,09% |
| 6 thg 10, 2026 | 11.763,11 | −13,97 · −0,12% |
| 5 thg 10, 2026 | 11.777,07 | +1,98 · +0,02% |
| 4 thg 10, 2026 | 11.775,09 | −42,93 · −0,36% |
| 3 thg 10, 2026 | 11.818,02 | −12,51 · −0,11% |
| 2 thg 10, 2026 | 11.830,53 | +49,19 · +0,42% |
| 1 thg 10, 2026 | 11.781,34 | −50,80 · −0,43% |
| 30 thg 9, 2026 | 11.832,14 | +39,92 · +0,34% |
| 29 thg 9, 2026 | 11.792,22 | +39,28 · +0,33% |
| 28 thg 9, 2026 | 11.752,94 | −72,71 · −0,61% |
| 27 thg 9, 2026 | 11.825,65 | +4,40 · +0,04% |
| 26 thg 9, 2026 | 11.821,25 | +5,51 · +0,05% |
| 25 thg 9, 2026 | 11.815,74 | −5,66 · −0,05% |
Số tiền phổ biến
- 1 BMD11.920,65 UZS
- 5 BMD59.603,25 UZS
- 10 BMD119.206,5 UZS
- 25 BMD298.016,24 UZS
- 50 BMD596.032,48 UZS
- 100 BMD1.192.064,97 UZS
- 500 BMD5.960.324,83 UZS
- 1.000 BMD11.920.649,65 UZS
- 1.000 UZS0,0839 BMD
- 5.000 UZS0,4194 BMD
- 10.000 UZS0,8389 BMD
- 50.000 UZS4,19 BMD
- 100.000 UZS8,39 BMD
- 500.000 UZS41,94 BMD
- 1.000.000 UZS83,89 BMD
- 5.000.000 UZS419,44 BMD
- 10.000.000 UZS838,88 BMD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BMD sang UZS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BMD = 11.920,65 UZS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UZS = 0,0000839 BMD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BMD sang UZS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,84%: thấp nhất 11.752,94, cao nhất 12.084,89, trung bình 11.877,82 UZS cho 1 BMD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.