Tất cả tỷ giá

Tỷ giá BIF sang KZT

1 Franc Burundi bằng bao nhiêu Tenge Kazakhstan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 BIF = 0,1509 KZT1 KZT = 6,627 BIFCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,14653
Cao nhất
0,15157
Trung bình
0,14967
Thay đổi
+2,16%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,1509−0,00025 · −0,17%
24 thg 10, 20260,15115+0,00136 · +0,90%
23 thg 10, 20260,1498+0,00042 · +0,28%
22 thg 10, 20260,14938−0,00090 · −0,60%
21 thg 10, 20260,15028−0,00002 · −0,01%
20 thg 10, 20260,15029−0,00062 · −0,41%
19 thg 10, 20260,15091−0,00037 · −0,25%
18 thg 10, 20260,15129−0,00012 · −0,08%
17 thg 10, 20260,15141+0,00031 · +0,21%
16 thg 10, 20260,1511+0,00043 · +0,29%
15 thg 10, 20260,15066+0,00106 · +0,71%
14 thg 10, 20260,1496−0,00030 · −0,20%
13 thg 10, 20260,1499−0,00167 · −1,10%
12 thg 10, 20260,151570,00000 · 0,00%
11 thg 10, 20260,15157+0,00018 · +0,12%
10 thg 10, 20260,15139+0,00047 · +0,31%
9 thg 10, 20260,15093+0,00192 · +1,29%
8 thg 10, 20260,149−0,00109 · −0,72%
7 thg 10, 20260,15009−0,00145 · −0,96%
6 thg 10, 20260,15154+0,00273 · +1,83%
5 thg 10, 20260,14881−0,00055 · −0,37%
4 thg 10, 20260,14936−0,00021 · −0,14%
3 thg 10, 20260,14957+0,00254 · +1,73%
2 thg 10, 20260,14703+0,00050 · +0,34%
1 thg 10, 20260,14653−0,00014 · −0,09%
30 thg 9, 20260,14667−0,00045 · −0,31%
29 thg 9, 20260,14712+0,00006 · +0,04%
28 thg 9, 20260,14706−0,00048 · −0,33%
27 thg 9, 20260,14754−0,00018 · −0,12%
26 thg 9, 20260,14772

Số tiền phổ biến

  • 10 BIF1,51 KZT
  • 50 BIF7,55 KZT
  • 100 BIF15,09 KZT
  • 250 BIF37,73 KZT
  • 500 BIF75,45 KZT
  • 1.000 BIF150,9 KZT
  • 5.000 BIF754,52 KZT
  • 10.000 BIF1.509,03 KZT
  • 100 KZT662,68 BIF
  • 500 KZT3.313,38 BIF
  • 1.000 KZT6.626,76 BIF
  • 5.000 KZT33.133,8 BIF
  • 10.000 KZT66.267,6 BIF
  • 50.000 KZT331.338,02 BIF
  • 100.000 KZT662.676,04 BIF
  • 500.000 KZT3.313.380,19 BIF
  • 1.000.000 KZT6.626.760,37 BIF

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá BIF sang KZT hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 BIF = 0,1509 KZT theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KZT = 6,627 BIF. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá BIF sang KZT thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,16%: thấp nhất 0,14653, cao nhất 0,15157, trung bình 0,14967 KZT cho 1 BIF.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.