Tỷ giá BIF sang AUD
1 Franc Burundi bằng bao nhiêu Đô la Australia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BIF = 0,0004749 AUD1 AUD = 2.105,55 BIFCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0004722
- Cao nhất
- 0,0004818
- Trung bình
- 0,0004774
- Thay đổi
- +0,59%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0004749 | −0,0000004 · −0,09% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0004754 | +0,0000001 · +0,02% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0004753 | −0,0000006 · −0,13% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0004759 | −0,0000010 · −0,20% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0004769 | −0,0000007 · −0,14% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0004775 | −0,0000034 · −0,70% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0004809 | −0,0000009 · −0,19% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0004818 | +0,0000014 · +0,30% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0004804 | +0,0000003 · +0,06% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0004801 | +0,0000040 · +0,84% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0004761 | −0,0000026 · −0,55% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0004787 | −0,0000006 · −0,13% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0004794 | +0,0000012 · +0,25% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0004782 | +0,0000006 · +0,12% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0004776 | −0,0000012 · −0,24% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0004788 | −0,0000002 · −0,05% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,000479 | +0,0000012 · +0,26% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0004778 | +0,0000001 · +0,03% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0004776 | −0,0000006 · −0,13% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0004783 | −0,0000003 · −0,06% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0004786 | −0,0000010 · −0,22% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0004796 | +0,0000004 · +0,08% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0004792 | 0,0000000 · 0,00% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0004792 | +0,0000009 · +0,18% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0004784 | +0,0000033 · +0,69% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0004751 | +0,0000029 · +0,61% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0004722 | −0,0000027 · −0,57% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0004749 | 0,0000000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0004748 | +0,0000007 · +0,14% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0004742 | +0,0000020 · +0,43% |
Số tiền phổ biến
- 10.000 BIF4,75 AUD
- 50.000 BIF23,75 AUD
- 100.000 BIF47,49 AUD
- 250.000 BIF118,73 AUD
- 500.000 BIF237,47 AUD
- 1.000.000 BIF474,93 AUD
- 5.000.000 BIF2.374,67 AUD
- 10.000.000 BIF4.749,35 AUD
- 1 AUD2.105,55 BIF
- 5 AUD10.527,77 BIF
- 10 AUD21.055,53 BIF
- 50 AUD105.277,65 BIF
- 100 AUD210.555,3 BIF
- 500 AUD1.052.776,52 BIF
- 1.000 AUD2.105.553,03 BIF
- 5.000 AUD10.527.765,15 BIF
- 10.000 AUD21.055.530,3 BIF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BIF sang AUD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BIF = 0,0004749 AUD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AUD = 2.105,55 BIF. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BIF sang AUD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,59%: thấp nhất 0,0004722, cao nhất 0,0004818, trung bình 0,0004774 AUD cho 1 BIF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.