Tất cả tỷ giá

Tỷ giá BHD sang UZS

1 Dinar Bahrain bằng bao nhiêu Som Uzbekistan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 BHD = 31.703,86 UZS1 UZS = 0,0000315 BHDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
31.257,83
Cao nhất
32.140,67
Trung bình
31.594,96
Thay đổi
+0,89%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 202631.703,86+33,85 · +0,11%
23 thg 10, 202631.670,00−119,06 · −0,37%
22 thg 10, 202631.789,06−153,07 · −0,48%
21 thg 10, 202631.942,13+21,00 · +0,07%
20 thg 10, 202631.921,13−219,54 · −0,68%
19 thg 10, 202632.140,67+77,49 · +0,24%
18 thg 10, 202632.063,18−48,00 · −0,15%
17 thg 10, 202632.111,18+237,07 · +0,74%
16 thg 10, 202631.874,11+162,86 · +0,51%
15 thg 10, 202631.711,26+41,52 · +0,13%
14 thg 10, 202631.669,73+24,25 · +0,08%
13 thg 10, 202631.645,48+27,01 · +0,09%
12 thg 10, 202631.618,47−23,01 · −0,07%
11 thg 10, 202631.641,48+23,20 · +0,07%
10 thg 10, 202631.618,28+114,54 · +0,36%
9 thg 10, 202631.503,74+147,50 · +0,47%
8 thg 10, 202631.356,24+43,73 · +0,14%
7 thg 10, 202631.312,51+27,66 · +0,09%
6 thg 10, 202631.284,85−37,14 · −0,12%
5 thg 10, 202631.322,00+5,27 · +0,02%
4 thg 10, 202631.316,73−114,18 · −0,36%
3 thg 10, 202631.430,91−33,28 · −0,11%
2 thg 10, 202631.464,18+130,83 · +0,42%
1 thg 10, 202631.333,36−135,11 · −0,43%
30 thg 9, 202631.468,46+106,16 · +0,34%
29 thg 9, 202631.362,30+104,47 · +0,33%
28 thg 9, 202631.257,83−193,38 · −0,61%
27 thg 9, 202631.451,20+11,71 · +0,04%
26 thg 9, 202631.439,49+14,66 · +0,05%
25 thg 9, 202631.424,84

Số tiền phổ biến

  • 1 BHD31.703,86 UZS
  • 5 BHD158.519,28 UZS
  • 10 BHD317.038,55 UZS
  • 25 BHD792.596,39 UZS
  • 50 BHD1.585.192,77 UZS
  • 100 BHD3.170.385,55 UZS
  • 500 BHD15.851.927,73 UZS
  • 1.000 BHD31.703.855,46 UZS
  • 1.000 UZS0,0315 BHD
  • 5.000 UZS0,1577 BHD
  • 10.000 UZS0,3154 BHD
  • 50.000 UZS1,58 BHD
  • 100.000 UZS3,15 BHD
  • 500.000 UZS15,77 BHD
  • 1.000.000 UZS31,54 BHD
  • 5.000.000 UZS157,71 BHD
  • 10.000.000 UZS315,42 BHD

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá BHD sang UZS hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 BHD = 31.703,86 UZS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UZS = 0,0000315 BHD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá BHD sang UZS thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,89%: thấp nhất 31.257,83, cao nhất 32.140,67, trung bình 31.594,96 UZS cho 1 BHD.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.