Tất cả tỷ giá

Tỷ giá BHD sang INR

1 Dinar Bahrain bằng bao nhiêu Rupee Ấn Độ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 BHD = 252,50 INR1 INR = 0,0039604 BHDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
251,04
Cao nhất
257,33
Trung bình
254,36
Thay đổi
−1,03%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 2026252,50−0,02 · −0,01%
24 thg 10, 2026252,52+0,44 · +0,17%
23 thg 10, 2026252,08+1,04 · +0,41%
22 thg 10, 2026251,04−0,51 · −0,20%
21 thg 10, 2026251,55−0,47 · −0,19%
20 thg 10, 2026252,02−0,15 · −0,06%
19 thg 10, 2026252,17−0,57 · −0,22%
18 thg 10, 2026252,74+0,15 · +0,06%
17 thg 10, 2026252,58+0,68 · +0,27%
16 thg 10, 2026251,90−0,65 · −0,26%
15 thg 10, 2026252,56+0,04 · +0,01%
14 thg 10, 2026252,52−0,76 · −0,30%
13 thg 10, 2026253,28−1,35 · −0,53%
12 thg 10, 2026254,63−2,59 · −1,01%
11 thg 10, 2026257,22+0,33 · +0,13%
10 thg 10, 2026256,88+0,05 · +0,02%
9 thg 10, 2026256,83−0,50 · −0,19%
8 thg 10, 2026257,33+0,59 · +0,23%
7 thg 10, 2026256,74+0,31 · +0,12%
6 thg 10, 2026256,43−0,07 · −0,03%
5 thg 10, 2026256,50+0,71 · +0,28%
4 thg 10, 2026255,79−0,03 · −0,01%
3 thg 10, 2026255,82−0,26 · −0,10%
2 thg 10, 2026256,08+0,82 · +0,32%
1 thg 10, 2026255,26+0,03 · +0,01%
30 thg 9, 2026255,23−0,32 · −0,12%
29 thg 9, 2026255,55+0,38 · +0,15%
28 thg 9, 2026255,17+0,46 · +0,18%
27 thg 9, 2026254,71+0,14 · +0,06%
26 thg 9, 2026254,56−0,58 · −0,23%

Số tiền phổ biến

  • 1 BHD252,5 INR
  • 5 BHD1.262,5 INR
  • 10 BHD2.525 INR
  • 25 BHD6.312,51 INR
  • 50 BHD12.625,02 INR
  • 100 BHD25.250,04 INR
  • 500 BHD126.250,2 INR
  • 1.000 BHD252.500,41 INR
  • 10 INR0,0396 BHD
  • 50 INR0,198 BHD
  • 100 INR0,396 BHD
  • 500 INR1,98 BHD
  • 1.000 INR3,96 BHD
  • 5.000 INR19,8 BHD
  • 10.000 INR39,6 BHD
  • 50.000 INR198,02 BHD
  • 100.000 INR396,04 BHD

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá BHD sang INR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 BHD = 252,50 INR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 INR = 0,0039604 BHD. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá BHD sang INR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,03%: thấp nhất 251,04, cao nhất 257,33, trung bình 254,36 INR cho 1 BHD.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.