Tỷ giá BHD sang AMD
1 Dinar Bahrain bằng bao nhiêu Dram Armenia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BHD = 960,09 AMD1 AMD = 0,0010416 BHDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 959,10
- Cao nhất
- 970,75
- Trung bình
- 963,87
- Thay đổi
- −0,81%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 960,09 | −0,02 · 0,00% |
| 23 thg 10, 2026 | 960,11 | −0,45 · −0,05% |
| 22 thg 10, 2026 | 960,56 | +0,16 · +0,02% |
| 21 thg 10, 2026 | 960,40 | −1,02 · −0,11% |
| 20 thg 10, 2026 | 961,42 | −2,78 · −0,29% |
| 19 thg 10, 2026 | 964,20 | +0,47 · +0,05% |
| 18 thg 10, 2026 | 963,73 | +0,03 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 963,69 | +2,60 · +0,27% |
| 16 thg 10, 2026 | 961,09 | +0,40 · +0,04% |
| 15 thg 10, 2026 | 960,69 | −1,35 · −0,14% |
| 14 thg 10, 2026 | 962,05 | −1,12 · −0,12% |
| 13 thg 10, 2026 | 963,17 | −0,75 · −0,08% |
| 12 thg 10, 2026 | 963,92 | +0,15 · +0,02% |
| 11 thg 10, 2026 | 963,77 | +0,01 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 963,76 | +1,65 · +0,17% |
| 9 thg 10, 2026 | 962,11 | +3,00 · +0,31% |
| 8 thg 10, 2026 | 959,10 | −3,39 · −0,35% |
| 7 thg 10, 2026 | 962,49 | +0,32 · +0,03% |
| 6 thg 10, 2026 | 962,17 | −1,28 · −0,13% |
| 5 thg 10, 2026 | 963,45 | −0,63 · −0,07% |
| 4 thg 10, 2026 | 964,07 | −0,01 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 964,09 | −6,66 · −0,69% |
| 2 thg 10, 2026 | 970,75 | +2,02 · +0,21% |
| 1 thg 10, 2026 | 968,73 | +1,84 · +0,19% |
| 30 thg 9, 2026 | 966,89 | −0,07 · −0,01% |
| 29 thg 9, 2026 | 966,95 | −2,20 · −0,23% |
| 28 thg 9, 2026 | 969,15 | +2,28 · +0,24% |
| 27 thg 9, 2026 | 966,87 | 0,00 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 966,87 | +1,07 · +0,11% |
| 25 thg 9, 2026 | 965,80 | −2,14 · −0,22% |
Số tiền phổ biến
- 1 BHD960,09 AMD
- 5 BHD4.800,45 AMD
- 10 BHD9.600,9 AMD
- 25 BHD24.002,24 AMD
- 50 BHD48.004,49 AMD
- 100 BHD96.008,98 AMD
- 500 BHD480.044,89 AMD
- 1.000 BHD960.089,77 AMD
- 100 AMD0,1042 BHD
- 500 AMD0,5208 BHD
- 1.000 AMD1,04 BHD
- 5.000 AMD5,21 BHD
- 10.000 AMD10,42 BHD
- 50.000 AMD52,08 BHD
- 100.000 AMD104,16 BHD
- 500.000 AMD520,78 BHD
- 1.000.000 AMD1.041,57 BHD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BHD sang AMD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BHD = 960,09 AMD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AMD = 0,0010416 BHD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BHD sang AMD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,81%: thấp nhất 959,10, cao nhất 970,75, trung bình 963,87 AMD cho 1 BHD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.