Tỷ giá AMD sang BHD
1 Dram Armenia bằng bao nhiêu Dinar Bahrain hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 AMD = 0,0010416 BHD1 BHD = 960,09 AMDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0010301
- Cao nhất
- 0,0010426
- Trung bình
- 0,0010375
- Thay đổi
- +0,82%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0010416 | 0,0000000 · 0,00% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0010415 | +0,0000005 · +0,05% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0010411 | −0,0000002 · −0,02% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0010412 | +0,0000011 · +0,11% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0010401 | +0,0000030 · +0,29% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0010371 | −0,0000005 · −0,05% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0010376 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0010377 | −0,0000028 · −0,27% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0010405 | −0,0000004 · −0,04% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0010409 | +0,0000015 · +0,14% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0010394 | +0,0000012 · +0,12% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0010382 | +0,0000008 · +0,08% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0010374 | −0,0000002 · −0,02% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0010376 | 0,0000000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0010376 | −0,0000018 · −0,17% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0010394 | −0,0000033 · −0,31% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0010426 | +0,0000037 · +0,35% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,001039 | −0,0000003 · −0,03% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0010393 | +0,0000014 · +0,13% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0010379 | +0,0000007 · +0,07% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0010373 | 0,0000000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0010373 | +0,0000071 · +0,69% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0010301 | −0,0000021 · −0,21% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0010323 | −0,0000020 · −0,19% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0010342 | +0,0000001 · +0,01% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0010342 | +0,0000023 · +0,23% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0010318 | −0,0000024 · −0,24% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0010343 | 0,0000000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0010343 | −0,0000011 · −0,11% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0010354 | +0,0000023 · +0,22% |
Số tiền phổ biến
- 100 AMD0,1042 BHD
- 500 AMD0,5208 BHD
- 1.000 AMD1,04 BHD
- 5.000 AMD5,21 BHD
- 10.000 AMD10,42 BHD
- 50.000 AMD52,08 BHD
- 100.000 AMD104,16 BHD
- 500.000 AMD520,78 BHD
- 1.000.000 AMD1.041,57 BHD
- 1 BHD960,09 AMD
- 5 BHD4.800,45 AMD
- 10 BHD9.600,9 AMD
- 25 BHD24.002,24 AMD
- 50 BHD48.004,49 AMD
- 100 BHD96.008,98 AMD
- 500 BHD480.044,89 AMD
- 1.000 BHD960.089,77 AMD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá AMD sang BHD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 AMD = 0,0010416 BHD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BHD = 960,09 AMD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá AMD sang BHD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,82%: thấp nhất 0,0010301, cao nhất 0,0010426, trung bình 0,0010375 BHD cho 1 AMD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.