Tất cả tỷ giá

Tỷ giá BGN sang UAH

1 Lev Bulgaria bằng bao nhiêu Hryvnia Ukraina hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 BGN = 25,985 UAH1 UAH = 0,03848 BGNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
25,687
Cao nhất
26,141
Trung bình
25,874
Thay đổi
−0,55%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 202625,985+0,134 · +0,52%
23 thg 10, 202625,851−0,043 · −0,16%
22 thg 10, 202625,893+0,034 · +0,13%
21 thg 10, 202625,859−0,016 · −0,06%
20 thg 10, 202625,876+0,053 · +0,21%
19 thg 10, 202625,823+0,024 · +0,09%
18 thg 10, 202625,799−0,003 · −0,01%
17 thg 10, 202625,802+0,003 · +0,01%
16 thg 10, 202625,799−0,041 · −0,16%
15 thg 10, 202625,84−0,007 · −0,03%
14 thg 10, 202625,848+0,104 · +0,40%
13 thg 10, 202625,744+0,030 · +0,12%
12 thg 10, 202625,714+0,002 · +0,01%
11 thg 10, 202625,712−0,008 · −0,03%
10 thg 10, 202625,719−0,095 · −0,37%
9 thg 10, 202625,815+0,128 · +0,50%
8 thg 10, 202625,687−0,063 · −0,24%
7 thg 10, 202625,75−0,076 · −0,29%
6 thg 10, 202625,826+0,111 · +0,43%
5 thg 10, 202625,715−0,117 · −0,45%
4 thg 10, 202625,833−0,040 · −0,16%
3 thg 10, 202625,873+0,039 · +0,15%
2 thg 10, 202625,834−0,044 · −0,17%
1 thg 10, 202625,878−0,081 · −0,31%
30 thg 9, 202625,96−0,135 · −0,52%
29 thg 9, 202626,095+0,010 · +0,04%
28 thg 9, 202626,084−0,053 · −0,20%
27 thg 9, 202626,137+0,061 · +0,24%
26 thg 9, 202626,076−0,065 · −0,25%
25 thg 9, 202626,141+0,012 · +0,05%

Số tiền phổ biến

  • 1 BGN25,98 UAH
  • 5 BGN129,92 UAH
  • 10 BGN259,85 UAH
  • 25 BGN649,62 UAH
  • 50 BGN1.299,25 UAH
  • 100 BGN2.598,5 UAH
  • 500 BGN12.992,49 UAH
  • 1.000 BGN25.984,97 UAH
  • 10 UAH0,3848 BGN
  • 50 UAH1,92 BGN
  • 100 UAH3,85 BGN
  • 500 UAH19,24 BGN
  • 1.000 UAH38,48 BGN
  • 5.000 UAH192,42 BGN
  • 10.000 UAH384,84 BGN
  • 50.000 UAH1.924,19 BGN
  • 100.000 UAH3.848,38 BGN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá BGN sang UAH hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 BGN = 25,985 UAH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UAH = 0,03848 BGN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá BGN sang UAH thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,55%: thấp nhất 25,687, cao nhất 26,141, trung bình 25,874 UAH cho 1 BGN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.