Tất cả tỷ giá

Tỷ giá BGN sang TRY

1 Lev Bulgaria bằng bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 BGN = 28,477 TRY1 TRY = 0,03512 BGNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
28,11
Cao nhất
28,526
Trung bình
28,367
Thay đổi
+0,21%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 202628,477−0,026 · −0,09%
23 thg 10, 202628,504−0,022 · −0,08%
22 thg 10, 202628,526+0,055 · +0,19%
21 thg 10, 202628,471−0,009 · −0,03%
20 thg 10, 202628,48+0,034 · +0,12%
19 thg 10, 202628,446+0,036 · +0,13%
18 thg 10, 202628,409−0,081 · −0,28%
17 thg 10, 202628,49+0,047 · +0,16%
16 thg 10, 202628,443+0,065 · +0,23%
15 thg 10, 202628,378+0,070 · +0,25%
14 thg 10, 202628,308+0,100 · +0,35%
13 thg 10, 202628,208−0,045 · −0,16%
12 thg 10, 202628,253+0,045 · +0,16%
11 thg 10, 202628,208−0,102 · −0,36%
10 thg 10, 202628,31−0,027 · −0,10%
9 thg 10, 202628,338+0,143 · +0,51%
8 thg 10, 202628,195−0,053 · −0,19%
7 thg 10, 202628,248+0,050 · +0,18%
6 thg 10, 202628,198+0,088 · +0,31%
5 thg 10, 202628,11−0,173 · −0,61%
4 thg 10, 202628,283+0,010 · +0,03%
3 thg 10, 202628,273+0,013 · +0,04%
2 thg 10, 202628,26−0,108 · −0,38%
1 thg 10, 202628,368−0,029 · −0,10%
30 thg 9, 202628,397−0,063 · −0,22%
29 thg 9, 202628,46−0,061 · −0,21%
28 thg 9, 202628,521+0,041 · +0,14%
27 thg 9, 202628,48−0,001 · 0,00%
26 thg 9, 202628,481+0,032 · +0,11%
25 thg 9, 202628,448+0,030 · +0,11%

Số tiền phổ biến

  • 1 BGN28,48 TRY
  • 5 BGN142,39 TRY
  • 10 BGN284,77 TRY
  • 25 BGN711,94 TRY
  • 50 BGN1.423,87 TRY
  • 100 BGN2.847,75 TRY
  • 500 BGN14.238,75 TRY
  • 1.000 BGN28.477,49 TRY
  • 1 TRY0,0351 BGN
  • 5 TRY0,1756 BGN
  • 10 TRY0,3512 BGN
  • 50 TRY1,76 BGN
  • 100 TRY3,51 BGN
  • 500 TRY17,56 BGN
  • 1.000 TRY35,12 BGN
  • 5.000 TRY175,58 BGN
  • 10.000 TRY351,15 BGN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá BGN sang TRY hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 BGN = 28,477 TRY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TRY = 0,03512 BGN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá BGN sang TRY thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,21%: thấp nhất 28,11, cao nhất 28,526, trung bình 28,367 TRY cho 1 BGN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.