Tất cả tỷ giá

Tỷ giá BGN sang INR

1 Lev Bulgaria bằng bao nhiêu Rupee Ấn Độ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 BGN = 54,379 INR1 INR = 0,01839 BGNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
54,26
Cao nhất
55,868
Trung bình
55,034
Thay đổi
−2,49%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 202654,379−0,012 · −0,02%
24 thg 10, 202654,39+0,048 · +0,09%
23 thg 10, 202654,343+0,082 · +0,15%
22 thg 10, 202654,26−0,037 · −0,07%
21 thg 10, 202654,298−0,141 · −0,26%
20 thg 10, 202654,4390,000 · 0,00%
19 thg 10, 202654,439−0,168 · −0,31%
18 thg 10, 202654,607+0,033 · +0,06%
17 thg 10, 202654,574+0,154 · +0,28%
16 thg 10, 202654,42−0,081 · −0,15%
15 thg 10, 202654,501+0,077 · +0,14%
14 thg 10, 202654,424+0,010 · +0,02%
13 thg 10, 202654,414−0,414 · −0,75%
12 thg 10, 202654,828−0,573 · −1,03%
11 thg 10, 202655,401+0,081 · +0,15%
10 thg 10, 202655,32−0,170 · −0,31%
9 thg 10, 202655,49+0,058 · +0,10%
8 thg 10, 202655,432−0,001 · 0,00%
7 thg 10, 202655,432+0,146 · +0,26%
6 thg 10, 202655,287+0,140 · +0,25%
5 thg 10, 202655,147−0,215 · −0,39%
4 thg 10, 202655,361+0,018 · +0,03%
3 thg 10, 202655,343−0,057 · −0,10%
2 thg 10, 202655,401−0,132 · −0,24%
1 thg 10, 202655,533−0,070 · −0,13%
30 thg 9, 202655,603−0,209 · −0,37%
29 thg 9, 202655,813−0,056 · −0,10%
28 thg 9, 202655,868+0,086 · +0,15%
27 thg 9, 202655,783+0,035 · +0,06%
26 thg 9, 202655,747−0,020 · −0,04%

Số tiền phổ biến

  • 1 BGN54,38 INR
  • 5 BGN271,89 INR
  • 10 BGN543,79 INR
  • 25 BGN1.359,47 INR
  • 50 BGN2.718,94 INR
  • 100 BGN5.437,87 INR
  • 500 BGN27.189,36 INR
  • 1.000 BGN54.378,72 INR
  • 10 INR0,1839 BGN
  • 50 INR0,9195 BGN
  • 100 INR1,84 BGN
  • 500 INR9,19 BGN
  • 1.000 INR18,39 BGN
  • 5.000 INR91,95 BGN
  • 10.000 INR183,9 BGN
  • 50.000 INR919,48 BGN
  • 100.000 INR1.838,95 BGN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá BGN sang INR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 BGN = 54,379 INR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 INR = 0,01839 BGN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá BGN sang INR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,49%: thấp nhất 54,26, cao nhất 55,868, trung bình 55,034 INR cho 1 BGN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.