Tất cả tỷ giá

Tỷ giá INR sang BGN

1 Rupee Ấn Độ bằng bao nhiêu Lev Bulgaria hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 INR = 0,01839 BGN1 BGN = 54,379 INRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0179
Cao nhất
0,01843
Trung bình
0,01817
Thay đổi
+2,55%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,018390,00000 · 0,00%
24 thg 10, 20260,01839−0,00002 · −0,09%
23 thg 10, 20260,0184−0,00003 · −0,15%
22 thg 10, 20260,01843+0,00001 · +0,07%
21 thg 10, 20260,01842+0,00005 · +0,26%
20 thg 10, 20260,018370,00000 · 0,00%
19 thg 10, 20260,01837+0,00006 · +0,31%
18 thg 10, 20260,01831−0,00001 · −0,06%
17 thg 10, 20260,01832−0,00005 · −0,28%
16 thg 10, 20260,01838+0,00003 · +0,15%
15 thg 10, 20260,01835−0,00003 · −0,14%
14 thg 10, 20260,018370,00000 · 0,00%
13 thg 10, 20260,01838+0,00014 · +0,76%
12 thg 10, 20260,01824+0,00019 · +1,04%
11 thg 10, 20260,01805−0,00003 · −0,15%
10 thg 10, 20260,01808+0,00006 · +0,31%
9 thg 10, 20260,01802−0,00002 · −0,10%
8 thg 10, 20260,018040,00000 · 0,00%
7 thg 10, 20260,01804−0,00005 · −0,26%
6 thg 10, 20260,01809−0,00005 · −0,25%
5 thg 10, 20260,01813+0,00007 · +0,39%
4 thg 10, 20260,01806−0,00001 · −0,03%
3 thg 10, 20260,01807+0,00002 · +0,10%
2 thg 10, 20260,01805+0,00004 · +0,24%
1 thg 10, 20260,01801+0,00002 · +0,13%
30 thg 9, 20260,01798+0,00007 · +0,38%
29 thg 9, 20260,01792+0,00002 · +0,10%
28 thg 9, 20260,0179−0,00003 · −0,15%
27 thg 9, 20260,01793−0,00001 · −0,06%
26 thg 9, 20260,01794+0,00001 · +0,04%

Số tiền phổ biến

  • 10 INR0,1839 BGN
  • 50 INR0,9195 BGN
  • 100 INR1,84 BGN
  • 500 INR9,19 BGN
  • 1.000 INR18,39 BGN
  • 5.000 INR91,95 BGN
  • 10.000 INR183,9 BGN
  • 50.000 INR919,48 BGN
  • 100.000 INR1.838,95 BGN
  • 1 BGN54,38 INR
  • 5 BGN271,89 INR
  • 10 BGN543,79 INR
  • 25 BGN1.359,47 INR
  • 50 BGN2.718,94 INR
  • 100 BGN5.437,87 INR
  • 500 BGN27.189,36 INR
  • 1.000 BGN54.378,72 INR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá INR sang BGN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 INR = 0,01839 BGN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BGN = 54,379 INR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá INR sang BGN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,55%: thấp nhất 0,0179, cao nhất 0,01843, trung bình 0,01817 BGN cho 1 INR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.