Tỷ giá BDT sang GEL
1 Taka Bangladesh bằng bao nhiêu Lari Georgia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BDT = 0,02095 GEL1 GEL = 47,723 BDTCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,02095
- Cao nhất
- 0,02118
- Trung bình
- 0,02106
- Thay đổi
- −0,77%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,02095 | −0,00003 · −0,14% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,02098 | +0,00002 · +0,09% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,02096 | −0,00003 · −0,13% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,02099 | −0,00003 · −0,12% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,02102 | +0,00001 · +0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,021 | −0,00001 · −0,03% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,02101 | −0,00001 · −0,03% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,02102 | −0,00006 · −0,30% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,02108 | +0,00003 · +0,13% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,02105 | +0,00003 · +0,16% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,02102 | −0,00007 · −0,34% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,02109 | +0,00010 · +0,48% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,02099 | −0,00004 · −0,20% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,02103 | −0,00006 · −0,28% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,02109 | +0,00003 · +0,15% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,02106 | −0,00004 · −0,18% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0211 | +0,00005 · +0,23% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,02105 | −0,00004 · −0,21% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,02109 | −0,00002 · −0,09% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,02111 | +0,00001 · +0,04% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,02111 | +0,00003 · +0,13% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,02108 | −0,00009 · −0,40% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,02116 | +0,00009 · +0,43% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,02107 | −0,00001 · −0,06% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,02108 | −0,00002 · −0,10% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,02111 | +0,00002 · +0,07% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,02109 | −0,00001 · −0,07% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0211 | +0,00004 · +0,17% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,02107 | −0,00011 · −0,51% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,02118 | +0,00006 · +0,28% |
Số tiền phổ biến
- 100 BDT2,1 GEL
- 500 BDT10,48 GEL
- 1.000 BDT20,95 GEL
- 2.500 BDT52,39 GEL
- 5.000 BDT104,77 GEL
- 10.000 BDT209,54 GEL
- 50.000 BDT1.047,7 GEL
- 100.000 BDT2.095,41 GEL
- 1 GEL47,72 BDT
- 5 GEL238,62 BDT
- 10 GEL477,23 BDT
- 50 GEL2.386,17 BDT
- 100 GEL4.772,34 BDT
- 500 GEL23.861,72 BDT
- 1.000 GEL47.723,44 BDT
- 5.000 GEL238.617,18 BDT
- 10.000 GEL477.234,37 BDT
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BDT sang GEL hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BDT = 0,02095 GEL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GEL = 47,723 BDT. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BDT sang GEL thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,77%: thấp nhất 0,02095, cao nhất 0,02118, trung bình 0,02106 GEL cho 1 BDT.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.