Tỷ giá AUD sang XAG
1 Đô la Australia bằng bao nhiêu Silver, troy ounce hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 AUD = 0,01306 XAG1 XAG = 76,544 AUDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,01092
- Cao nhất
- 0,01306
- Trung bình
- 0,01173
- Thay đổi
- +18,47%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,01306 | +0,00002 · +0,16% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,01304 | +0,00061 · +4,92% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,01243 | +0,00021 · +1,74% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,01222 | +0,00011 · +0,89% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,01211 | +0,00004 · +0,32% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,01207 | −0,00012 · −0,97% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,01219 | 0,00000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,01219 | +0,00019 · +1,57% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,012 | −0,00043 · −3,45% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,01243 | +0,00060 · +5,07% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,01183 | +0,00032 · +2,80% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,01151 | +0,00004 · +0,36% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,01147 | −0,00002 · −0,17% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,01149 | 0,00000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,01148 | −0,00005 · −0,45% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,01154 | −0,00012 · −1,00% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,01165 | +0,00017 · +1,47% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,01148 | −0,00003 · −0,30% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,01152 | +0,00013 · +1,11% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,01139 | −0,00013 · −1,09% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,01152 | −0,00001 · −0,05% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,01152 | +0,00020 · +1,78% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,01132 | −0,00001 · −0,12% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,01134 | −0,00007 · −0,60% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0114 | −0,00018 · −1,51% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,01158 | +0,00025 · +2,17% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,01133 | +0,00041 · +3,72% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,01093 | 0,00000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,01092 | −0,00010 · −0,94% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,01103 |
Số tiền phổ biến
- 1 AUD0,0131 XAG
- 5 AUD0,0653 XAG
- 10 AUD0,1306 XAG
- 50 AUD0,6532 XAG
- 100 AUD1,31 XAG
- 500 AUD6,53 XAG
- 1.000 AUD13,06 XAG
- 5.000 AUD65,32 XAG
- 10.000 AUD130,64 XAG
- 1 XAG76,54 AUD
- 5 XAG382,72 AUD
- 10 XAG765,44 AUD
- 25 XAG1.913,6 AUD
- 50 XAG3.827,2 AUD
- 100 XAG7.654,39 AUD
- 500 XAG38.271,96 AUD
- 1.000 XAG76.543,92 AUD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá AUD sang XAG hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 AUD = 0,01306 XAG theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XAG = 76,544 AUD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá AUD sang XAG thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +18,47%: thấp nhất 0,01092, cao nhất 0,01306, trung bình 0,01173 XAG cho 1 AUD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.