Tất cả tỷ giá

Tỷ giá AUD sang KYD

1 Đô la Australia bằng bao nhiêu Đô la Quần đảo Cayman hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 AUD = 0,58533 KYD1 KYD = 1,708 AUDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,57037
Cao nhất
0,58533
Trung bình
0,57924
Thay đổi
+0,37%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,58533+0,00208 · +0,36%
23 thg 10, 20260,58325−0,00012 · −0,02%
22 thg 10, 20260,58337+0,00051 · +0,09%
21 thg 10, 20260,58286+0,00066 · +0,11%
20 thg 10, 20260,5822+0,00195 · +0,34%
19 thg 10, 20260,58026+0,00989 · +1,73%
18 thg 10, 20260,57037−0,00779 · −1,35%
17 thg 10, 20260,57815+0,00191 · +0,33%
16 thg 10, 20260,57624−0,00010 · −0,02%
15 thg 10, 20260,57634−0,00518 · −0,89%
14 thg 10, 20260,58151+0,00362 · +0,63%
13 thg 10, 20260,57789−0,00199 · −0,34%
12 thg 10, 20260,57988+0,00703 · +1,23%
11 thg 10, 20260,57285−0,00812 · −1,40%
10 thg 10, 20260,58098+0,00049 · +0,08%
9 thg 10, 20260,58049+0,00363 · +0,63%
8 thg 10, 20260,57686−0,00228 · −0,39%
7 thg 10, 20260,57914−0,00018 · −0,03%
6 thg 10, 20260,57932+0,00365 · +0,63%
5 thg 10, 20260,57567+0,00495 · +0,87%
4 thg 10, 20260,57072−0,00811 · −1,40%
3 thg 10, 20260,57883+0,00317 · +0,55%
2 thg 10, 20260,57566−0,00224 · −0,39%
1 thg 10, 20260,5779−0,00115 · −0,20%
30 thg 9, 20260,57905−0,00474 · −0,81%
29 thg 9, 20260,58379−0,00078 · −0,13%
28 thg 9, 20260,58457+0,00841 · +1,46%
27 thg 9, 20260,57616−0,00830 · −1,42%
26 thg 9, 20260,58446+0,00127 · +0,22%
25 thg 9, 20260,58319

Số tiền phổ biến

  • 1 AUD0,5853 KYD
  • 5 AUD2,93 KYD
  • 10 AUD5,85 KYD
  • 50 AUD29,27 KYD
  • 100 AUD58,53 KYD
  • 500 AUD292,66 KYD
  • 1.000 AUD585,33 KYD
  • 5.000 AUD2.926,63 KYD
  • 10.000 AUD5.853,26 KYD
  • 1 KYD1,71 AUD
  • 5 KYD8,54 AUD
  • 10 KYD17,08 AUD
  • 25 KYD42,71 AUD
  • 50 KYD85,42 AUD
  • 100 KYD170,84 AUD
  • 500 KYD854,22 AUD
  • 1.000 KYD1.708,45 AUD

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá AUD sang KYD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 AUD = 0,58533 KYD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KYD = 1,708 AUD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá AUD sang KYD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,37%: thấp nhất 0,57037, cao nhất 0,58533, trung bình 0,57924 KYD cho 1 AUD.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.