Tỷ giá ARS sang KGS
1 Peso Argentina bằng bao nhiêu Som Kyrgyzstan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ARS = 0,05741 KGS1 KGS = 17,42 ARSCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,05708
- Cao nhất
- 0,05794
- Trung bình
- 0,05753
- Thay đổi
- −0,50%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,05741 | +0,00015 · +0,26% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,05726 | −0,00007 · −0,11% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,05732 | −0,00003 · −0,06% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,05736 | −0,00002 · −0,03% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,05737 | −0,00050 · −0,87% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,05787 | +0,00025 · +0,43% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,05762 | −0,00032 · −0,55% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,05794 | +0,00014 · +0,23% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,05781 | 0,00000 · 0,00% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,05781 | 0,00000 · 0,00% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0578 | +0,00013 · +0,22% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,05768 | +0,00001 · +0,02% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,05767 | +0,00004 · +0,08% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,05762 | −0,00003 · −0,06% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,05765 | −0,00002 · −0,03% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,05767 | +0,00004 · +0,07% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,05763 | +0,00010 · +0,18% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,05753 | −0,00001 · −0,02% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,05754 | +0,00046 · +0,81% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,05708 | −0,00032 · −0,56% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0574 | −0,00005 · −0,09% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,05745 | +0,00009 · +0,16% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,05736 | +0,00001 · +0,02% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,05735 | 0,00000 · 0,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,05735 | 0,00000 · 0,00% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,05735 | −0,00012 · −0,21% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,05747 | +0,00011 · +0,19% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,05736 | +0,00003 · +0,05% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,05733 | −0,00021 · −0,37% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,05754 | −0,00015 · −0,26% |
Số tiền phổ biến
- 100 ARS5,74 KGS
- 500 ARS28,7 KGS
- 1.000 ARS57,41 KGS
- 2.500 ARS143,52 KGS
- 5.000 ARS287,03 KGS
- 10.000 ARS574,07 KGS
- 50.000 ARS2.870,33 KGS
- 100.000 ARS5.740,65 KGS
- 10 KGS174,2 ARS
- 50 KGS870,98 ARS
- 100 KGS1.741,96 ARS
- 500 KGS8.709,81 ARS
- 1.000 KGS17.419,62 ARS
- 5.000 KGS87.098,1 ARS
- 10.000 KGS174.196,19 ARS
- 50.000 KGS870.980,97 ARS
- 100.000 KGS1.741.961,95 ARS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ARS sang KGS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ARS = 0,05741 KGS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KGS = 17,42 ARS. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ARS sang KGS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,50%: thấp nhất 0,05708, cao nhất 0,05794, trung bình 0,05753 KGS cho 1 ARS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.