Tất cả tỷ giá

Tỷ giá ANG sang EUR

1 Guilder Antille Hà Lan bằng bao nhiêu Euro hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 ANG = 0,49715 EUR1 EUR = 2,011 ANGCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,48698
Cao nhất
0,49796
Trung bình
0,49357
Thay đổi
+1,87%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,49715+0,00070 · +0,14%
24 thg 10, 20260,49646+0,00147 · +0,30%
23 thg 10, 20260,49498+0,00162 · +0,33%
22 thg 10, 20260,49337−0,00110 · −0,22%
21 thg 10, 20260,49447+0,00082 · +0,17%
20 thg 10, 20260,49365+0,00043 · +0,09%
19 thg 10, 20260,49322−0,00185 · −0,37%
18 thg 10, 20260,49507+0,00044 · +0,09%
17 thg 10, 20260,49463+0,00078 · +0,16%
16 thg 10, 20260,49385−0,00109 · −0,22%
15 thg 10, 20260,49493−0,00144 · −0,29%
14 thg 10, 20260,49637−0,00159 · −0,32%
13 thg 10, 20260,49796+0,00214 · +0,43%
12 thg 10, 20260,49582−0,00061 · −0,12%
11 thg 10, 20260,49643+0,00043 · +0,09%
10 thg 10, 20260,49599+0,00070 · +0,14%
9 thg 10, 20260,4953−0,00035 · −0,07%
8 thg 10, 20260,49565+0,00118 · +0,24%
7 thg 10, 20260,49447−0,00140 · −0,28%
6 thg 10, 20260,49587−0,00075 · −0,15%
5 thg 10, 20260,49662+0,00232 · +0,47%
4 thg 10, 20260,4943+0,00045 · +0,09%
3 thg 10, 20260,49385+0,00217 · +0,44%
2 thg 10, 20260,49168+0,00204 · +0,42%
1 thg 10, 20260,48965+0,00022 · +0,05%
30 thg 9, 20260,48942+0,00118 · +0,24%
29 thg 9, 20260,48824+0,00126 · +0,26%
28 thg 9, 20260,48698−0,00135 · −0,28%
27 thg 9, 20260,48833+0,00035 · +0,07%
26 thg 9, 20260,48798−0,00005 · −0,01%

Số tiền phổ biến

  • 10 ANG4,97 EUR
  • 50 ANG24,86 EUR
  • 100 ANG49,72 EUR
  • 250 ANG124,29 EUR
  • 500 ANG248,58 EUR
  • 1.000 ANG497,15 EUR
  • 5.000 ANG2.485,77 EUR
  • 10.000 ANG4.971,53 EUR
  • 1 EUR2,01 ANG
  • 5 EUR10,06 ANG
  • 10 EUR20,11 ANG
  • 50 EUR100,57 ANG
  • 100 EUR201,15 ANG
  • 500 EUR1.005,73 ANG
  • 1.000 EUR2.011,45 ANG
  • 5.000 EUR10.057,26 ANG
  • 10.000 EUR20.114,51 ANG

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá ANG sang EUR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 ANG = 0,49715 EUR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EUR = 2,011 ANG. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá ANG sang EUR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,87%: thấp nhất 0,48698, cao nhất 0,49796, trung bình 0,49357 EUR cho 1 ANG.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.