Tỷ giá AMD sang XAG
1 Dram Armenia bằng bao nhiêu Silver, troy ounce hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 AMD = 0,0000514 XAG1 XAG = 19.439,50 AMDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0000428
- Cao nhất
- 0,0000515
- Trung bình
- 0,0000463
- Thay đổi
- +20,02%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0000514 | −0,0000001 · −0,14% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0000515 | +0,0000024 · +4,98% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0000491 | +0,0000008 · +1,69% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0000483 | +0,0000004 · +0,82% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0000479 | +0,0000001 · +0,24% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0000478 | −0,0000007 · −1,41% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0000484 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0000484 | +0,0000006 · +1,30% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0000478 | −0,0000017 · −3,42% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0000495 | +0,0000028 · +5,94% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0000467 | +0,0000011 · +2,37% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0000456 | +0,0000003 · +0,62% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0000454 | 0,0000000 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0000454 | 0,0000000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0000454 | −0,0000003 · −0,64% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0000457 | −0,0000008 · −1,71% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0000465 | +0,0000009 · +2,03% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0000455 | −0,0000002 · −0,34% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0000457 | +0,0000004 · +0,79% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0000453 | −0,0000004 · −0,81% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0000457 | 0,0000000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0000457 | +0,0000010 · +2,19% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0000447 | −0,0000001 · −0,19% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0000448 | −0,0000002 · −0,39% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,000045 | −0,0000004 · −0,85% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0000454 | +0,0000011 · +2,53% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0000443 | +0,0000015 · +3,44% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0000428 | 0,0000000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0000428 | −0,0000005 · −1,22% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0000433 | +0,0000004 · +1,03% |
Số tiền phổ biến
- 100 AMD0,005144 XAG
- 500 AMD0,0257 XAG
- 1.000 AMD0,0514 XAG
- 5.000 AMD0,2572 XAG
- 10.000 AMD0,5144 XAG
- 50.000 AMD2,57 XAG
- 100.000 AMD5,14 XAG
- 500.000 AMD25,72 XAG
- 1.000.000 AMD51,44 XAG
- 1 XAG19.439,5 AMD
- 5 XAG97.197,51 AMD
- 10 XAG194.395,01 AMD
- 25 XAG485.987,53 AMD
- 50 XAG971.975,06 AMD
- 100 XAG1.943.950,12 AMD
- 500 XAG9.719.750,62 AMD
- 1.000 XAG19.439.501,24 AMD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá AMD sang XAG hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 AMD = 0,0000514 XAG theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XAG = 19.439,50 AMD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá AMD sang XAG thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +20,02%: thấp nhất 0,0000428, cao nhất 0,0000515, trung bình 0,0000463 XAG cho 1 AMD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.