Tỷ giá AMD sang MZN
1 Dram Armenia bằng bao nhiêu Metical Mozambique hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 AMD = 0,17683 MZN1 MZN = 5,655 AMDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,1749
- Cao nhất
- 0,17707
- Trung bình
- 0,17612
- Thay đổi
- +0,83%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,17683 | −0,00008 · −0,05% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,17691 | +0,00018 · +0,10% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,17674 | −0,00014 · −0,08% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,17688 | +0,00022 · +0,13% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,17665 | +0,00056 · +0,32% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,17609 | −0,00020 · −0,11% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,17629 | +0,00010 · +0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,17619 | −0,00054 · −0,31% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,17673 | +0,00015 · +0,08% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,17659 | +0,00090 · +0,51% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,17568 | +0,00007 · +0,04% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,17561 | −0,00046 · −0,26% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,17607 | −0,00012 · −0,07% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,17619 | −0,00017 · −0,10% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,17636 | −0,00006 · −0,03% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,17642 | −0,00065 · −0,37% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,17707 | +0,00059 · +0,34% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,17648 | +0,00004 · +0,03% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,17643 | +0,00022 · +0,13% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,17621 | −0,00001 · −0,01% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,17622 | +0,00013 · +0,08% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,17609 | +0,00119 · +0,68% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,1749 | −0,00036 · −0,21% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,17526 | −0,00043 · −0,25% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,17569 | +0,00013 · +0,07% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,17556 | +0,00039 · +0,22% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,17517 | −0,00050 · −0,29% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,17568 | +0,00009 · +0,05% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,17559 | −0,00028 · −0,16% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,17587 | +0,00049 · +0,28% |
Số tiền phổ biến
- 100 AMD17,68 MZN
- 500 AMD88,41 MZN
- 1.000 AMD176,83 MZN
- 5.000 AMD884,15 MZN
- 10.000 AMD1.768,3 MZN
- 50.000 AMD8.841,49 MZN
- 100.000 AMD17.682,97 MZN
- 500.000 AMD88.414,85 MZN
- 1.000.000 AMD176.829,71 MZN
- 1 MZN5,66 AMD
- 5 MZN28,28 AMD
- 10 MZN56,55 AMD
- 25 MZN141,38 AMD
- 50 MZN282,76 AMD
- 100 MZN565,52 AMD
- 500 MZN2.827,58 AMD
- 1.000 MZN5.655,16 AMD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá AMD sang MZN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 AMD = 0,17683 MZN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MZN = 5,655 AMD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá AMD sang MZN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,83%: thấp nhất 0,1749, cao nhất 0,17707, trung bình 0,17612 MZN cho 1 AMD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.