Tất cả tỷ giá

Tỷ giá AMD sang ILS

1 Dram Armenia bằng bao nhiêu Sheqel Israel mới hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 AMD = 0,0086025 ILS1 ILS = 116,25 AMDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0083447
Cao nhất
0,0086206
Trung bình
0,0084744
Thay đổi
+2,84%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,0086025−0,0000182 · −0,21%
23 thg 10, 20260,0086206+0,0000492 · +0,57%
22 thg 10, 20260,0085714+0,0000149 · +0,17%
21 thg 10, 20260,0085565+0,0000085 · +0,10%
20 thg 10, 20260,008548+0,0000009 · +0,01%
19 thg 10, 20260,0085471+0,0000246 · +0,29%
18 thg 10, 20260,0085226−0,0000177 · −0,21%
17 thg 10, 20260,0085402−0,0000122 · −0,14%
16 thg 10, 20260,0085524−0,0000256 · −0,30%
15 thg 10, 20260,008578+0,0000973 · +1,15%
14 thg 10, 20260,0084806−0,0000284 · −0,33%
13 thg 10, 20260,0085091+0,0000494 · +0,58%
12 thg 10, 20260,0084597+0,0000028 · +0,03%
11 thg 10, 20260,0084568+0,0000040 · +0,05%
10 thg 10, 20260,0084528+0,0000138 · +0,16%
9 thg 10, 20260,0084391−0,0000635 · −0,75%
8 thg 10, 20260,0085025+0,0000688 · +0,82%
7 thg 10, 20260,0084337−0,0000195 · −0,23%
6 thg 10, 20260,0084532+0,0000286 · +0,34%
5 thg 10, 20260,0084245−0,0000363 · −0,43%
4 thg 10, 20260,0084608+0,0000397 · +0,47%
3 thg 10, 20260,0084211+0,0000105 · +0,13%
2 thg 10, 20260,0084105−0,0000115 · −0,14%
1 thg 10, 20260,0084221−0,0000186 · −0,22%
30 thg 9, 20260,0084407−0,0000135 · −0,16%
29 thg 9, 20260,0084542+0,0000856 · +1,02%
28 thg 9, 20260,0083686+0,0000239 · +0,29%
27 thg 9, 20260,0083447−0,0000346 · −0,41%
26 thg 9, 20260,0083793−0,0000090 · −0,11%
25 thg 9, 20260,0083884+0,0000232 · +0,28%

Số tiền phổ biến

  • 100 AMD0,8602 ILS
  • 500 AMD4,3 ILS
  • 1.000 AMD8,6 ILS
  • 5.000 AMD43,01 ILS
  • 10.000 AMD86,02 ILS
  • 50.000 AMD430,12 ILS
  • 100.000 AMD860,25 ILS
  • 500.000 AMD4.301,24 ILS
  • 1.000.000 AMD8.602,48 ILS
  • 1 ILS116,25 AMD
  • 5 ILS581,23 AMD
  • 10 ILS1.162,46 AMD
  • 50 ILS5.812,28 AMD
  • 100 ILS11.624,56 AMD
  • 500 ILS58.122,8 AMD
  • 1.000 ILS116.245,6 AMD
  • 5.000 ILS581.228 AMD
  • 10.000 ILS1.162.456 AMD

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá AMD sang ILS hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 AMD = 0,0086025 ILS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ILS = 116,25 AMD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá AMD sang ILS thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,84%: thấp nhất 0,0083447, cao nhất 0,0086206, trung bình 0,0084744 ILS cho 1 AMD.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.