Tất cả tỷ giá

Tỷ giá AMD sang ERN

1 Dram Armenia bằng bao nhiêu Nakfa Eritrea hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 AMD = 0,04155 ERN1 ERN = 24,066 AMDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0411
Cao nhất
0,04159
Trung bình
0,04139
Thay đổi
+0,82%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,041550,00000 · 0,00%
23 thg 10, 20260,04155+0,00002 · +0,05%
22 thg 10, 20260,04153−0,00001 · −0,02%
21 thg 10, 20260,04154+0,00004 · +0,11%
20 thg 10, 20260,04149+0,00012 · +0,29%
19 thg 10, 20260,04137−0,00002 · −0,05%
18 thg 10, 20260,04140,00000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,0414−0,00011 · −0,27%
16 thg 10, 20260,04151−0,00002 · −0,04%
15 thg 10, 20260,04153+0,00006 · +0,14%
14 thg 10, 20260,04147+0,00005 · +0,12%
13 thg 10, 20260,04142+0,00003 · +0,08%
12 thg 10, 20260,04139−0,00001 · −0,02%
11 thg 10, 20260,041390,00000 · 0,00%
10 thg 10, 20260,04139−0,00007 · −0,17%
9 thg 10, 20260,04146−0,00013 · −0,31%
8 thg 10, 20260,04159+0,00015 · +0,35%
7 thg 10, 20260,04145−0,00001 · −0,03%
6 thg 10, 20260,04146+0,00005 · +0,13%
5 thg 10, 20260,04141+0,00003 · +0,07%
4 thg 10, 20260,041380,00000 · 0,00%
3 thg 10, 20260,04138+0,00028 · +0,69%
2 thg 10, 20260,0411−0,00009 · −0,21%
1 thg 10, 20260,04118−0,00008 · −0,19%
30 thg 9, 20260,041260,00000 · 0,00%
29 thg 9, 20260,04126+0,00009 · +0,23%
28 thg 9, 20260,04116−0,00010 · −0,24%
27 thg 9, 20260,041260,00000 · 0,00%
26 thg 9, 20260,04126−0,00005 · −0,11%
25 thg 9, 20260,04131+0,00009 · +0,22%

Số tiền phổ biến

  • 100 AMD4,16 ERN
  • 500 AMD20,78 ERN
  • 1.000 AMD41,55 ERN
  • 5.000 AMD207,76 ERN
  • 10.000 AMD415,52 ERN
  • 50.000 AMD2.077,6 ERN
  • 100.000 AMD4.155,2 ERN
  • 500.000 AMD20.775,98 ERN
  • 1.000.000 AMD41.551,97 ERN
  • 1 ERN24,07 AMD
  • 5 ERN120,33 AMD
  • 10 ERN240,66 AMD
  • 25 ERN601,66 AMD
  • 50 ERN1.203,31 AMD
  • 100 ERN2.406,63 AMD
  • 500 ERN12.033,13 AMD
  • 1.000 ERN24.066,25 AMD

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá AMD sang ERN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 AMD = 0,04155 ERN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ERN = 24,066 AMD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá AMD sang ERN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,82%: thấp nhất 0,0411, cao nhất 0,04159, trung bình 0,04139 ERN cho 1 AMD.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.