Tất cả tỷ giá

Tỷ giá AMD sang BIF

1 Dram Armenia bằng bao nhiêu Franc Burundi hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 AMD = 8,291 BIF1 BIF = 0,12062 AMDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
8,243
Cao nhất
8,323
Trung bình
8,278
Thay đổi
+0,13%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20268,291−0,017 · −0,20%
23 thg 10, 20268,307+0,003 · +0,04%
22 thg 10, 20268,304+0,007 · +0,08%
21 thg 10, 20268,297+0,011 · +0,13%
20 thg 10, 20268,286+0,004 · +0,05%
19 thg 10, 20268,282+0,021 · +0,25%
18 thg 10, 20268,261+0,016 · +0,19%
17 thg 10, 20268,245−0,047 · −0,56%
16 thg 10, 20268,292−0,002 · −0,03%
15 thg 10, 20268,294−0,001 · −0,01%
14 thg 10, 20268,295+0,010 · +0,12%
13 thg 10, 20268,285+0,032 · +0,39%
12 thg 10, 20268,253−0,008 · −0,10%
11 thg 10, 20268,262−0,009 · −0,11%
10 thg 10, 20268,271+0,004 · +0,04%
9 thg 10, 20268,267−0,056 · −0,67%
8 thg 10, 20268,323+0,024 · +0,29%
7 thg 10, 20268,299−0,006 · −0,07%
6 thg 10, 20268,305−0,015 · −0,18%
5 thg 10, 20268,32+0,029 · +0,35%
4 thg 10, 20268,291+0,021 · +0,26%
3 thg 10, 20268,27+0,027 · +0,33%
2 thg 10, 20268,243−0,006 · −0,08%
1 thg 10, 20268,249+0,002 · +0,03%
30 thg 9, 20268,247−0,002 · −0,02%
29 thg 9, 20268,249−0,021 · −0,25%
28 thg 9, 20268,27+0,025 · +0,30%
27 thg 9, 20268,245−0,001 · −0,01%
26 thg 9, 20268,245−0,036 · −0,43%
25 thg 9, 20268,281+0,001 · +0,02%

Số tiền phổ biến

  • 100 AMD829,07 BIF
  • 500 AMD4.145,36 BIF
  • 1.000 AMD8.290,71 BIF
  • 5.000 AMD41.453,55 BIF
  • 10.000 AMD82.907,11 BIF
  • 50.000 AMD414.535,55 BIF
  • 100.000 AMD829.071,09 BIF
  • 500.000 AMD4.145.355,45 BIF
  • 1.000.000 AMD8.290.710,91 BIF
  • 10 BIF1,21 AMD
  • 50 BIF6,03 AMD
  • 100 BIF12,06 AMD
  • 250 BIF30,15 AMD
  • 500 BIF60,31 AMD
  • 1.000 BIF120,62 AMD
  • 5.000 BIF603,08 AMD
  • 10.000 BIF1.206,17 AMD

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá AMD sang BIF hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 AMD = 8,291 BIF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BIF = 0,12062 AMD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá AMD sang BIF thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,13%: thấp nhất 8,243, cao nhất 8,323, trung bình 8,278 BIF cho 1 AMD.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.