Tất cả tỷ giá

Tỷ giá ALL sang PLN

1 Lek Albania bằng bao nhiêu Zloty Ba Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 ALL = 0,04848 PLN1 PLN = 20,628 ALLCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,04744
Cao nhất
0,04848
Trung bình
0,04779
Thay đổi
+1,28%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,04848+0,00022 · +0,45%
23 thg 10, 20260,04826+0,00028 · +0,59%
22 thg 10, 20260,04798−0,00013 · −0,28%
21 thg 10, 20260,04811−0,00003 · −0,05%
20 thg 10, 20260,04814+0,00013 · +0,27%
19 thg 10, 20260,048+0,00008 · +0,18%
18 thg 10, 20260,047920,00000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,04792+0,00018 · +0,37%
16 thg 10, 20260,04775+0,00011 · +0,22%
15 thg 10, 20260,04764−0,00014 · −0,29%
14 thg 10, 20260,04778−0,00014 · −0,28%
13 thg 10, 20260,04791+0,00003 · +0,07%
12 thg 10, 20260,04788+0,00004 · +0,09%
11 thg 10, 20260,04784+0,00002 · +0,05%
10 thg 10, 20260,04782+0,00018 · +0,37%
9 thg 10, 20260,047640,00000 · 0,00%
8 thg 10, 20260,04764−0,00001 · −0,02%
7 thg 10, 20260,04765+0,00003 · +0,05%
6 thg 10, 20260,04762−0,00037 · −0,77%
5 thg 10, 20260,04799+0,00030 · +0,63%
4 thg 10, 20260,04769+0,00002 · +0,04%
3 thg 10, 20260,04767+0,00014 · +0,28%
2 thg 10, 20260,04753+0,00009 · +0,20%
1 thg 10, 20260,04744−0,00001 · −0,02%
30 thg 9, 20260,04745−0,00006 · −0,13%
29 thg 9, 20260,04751−0,00003 · −0,05%
28 thg 9, 20260,04754+0,00004 · +0,08%
27 thg 9, 20260,0475−0,00006 · −0,12%
26 thg 9, 20260,04756−0,00031 · −0,64%
25 thg 9, 20260,047870,00000 · 0,00%

Số tiền phổ biến

  • 100 ALL4,85 PLN
  • 500 ALL24,24 PLN
  • 1.000 ALL48,48 PLN
  • 2.500 ALL121,19 PLN
  • 5.000 ALL242,38 PLN
  • 10.000 ALL484,77 PLN
  • 50.000 ALL2.423,84 PLN
  • 100.000 ALL4.847,67 PLN
  • 1 PLN20,63 ALL
  • 5 PLN103,14 ALL
  • 10 PLN206,28 ALL
  • 50 PLN1.031,42 ALL
  • 100 PLN2.062,85 ALL
  • 500 PLN10.314,23 ALL
  • 1.000 PLN20.628,46 ALL
  • 5.000 PLN103.142,32 ALL
  • 10.000 PLN206.284,63 ALL

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá ALL sang PLN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 ALL = 0,04848 PLN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PLN = 20,628 ALL. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá ALL sang PLN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,28%: thấp nhất 0,04744, cao nhất 0,04848, trung bình 0,04779 PLN cho 1 ALL.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.