Tỷ giá ALL sang BYN
1 Lek Albania bằng bao nhiêu Rúp Belarus hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ALL = 0,03619 BYN1 BYN = 27,633 ALLCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,03619
- Cao nhất
- 0,03781
- Trung bình
- 0,03711
- Thay đổi
- −4,28%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,03619 | −0,00034 · −0,94% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,03653 | −0,00026 · −0,72% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0368 | −0,00003 · −0,09% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,03683 | −0,00010 · −0,26% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,03692 | −0,00032 · −0,86% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,03725 | +0,00008 · +0,22% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,03716 | +0,00005 · +0,13% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,03712 | +0,00012 · +0,32% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,037 | +0,00003 · +0,08% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,03697 | +0,00012 · +0,32% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,03685 | −0,00003 · −0,08% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,03688 | −0,00030 · −0,82% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,03718 | +0,00002 · +0,06% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,03716 | −0,00001 · −0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,03717 | −0,00016 · −0,42% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,03732 | −0,00004 · −0,10% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,03736 | −0,00020 · −0,54% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,03757 | +0,00037 · +1,00% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,03719 | +0,00043 · +1,17% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,03676 | −0,00003 · −0,08% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,03679 | −0,00009 · −0,25% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,03689 | −0,00013 · −0,34% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,03701 | −0,00011 · −0,31% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,03713 | −0,00005 · −0,15% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,03718 | −0,00021 · −0,56% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,03739 | −0,00005 · −0,14% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,03744 | 0,00000 · 0,00% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,03744 | +0,00003 · +0,09% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0374 | −0,00041 · −1,08% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,03781 | 0,00000 · 0,00% |
Số tiền phổ biến
- 100 ALL3,62 BYN
- 500 ALL18,09 BYN
- 1.000 ALL36,19 BYN
- 2.500 ALL90,47 BYN
- 5.000 ALL180,94 BYN
- 10.000 ALL361,88 BYN
- 50.000 ALL1.809,4 BYN
- 100.000 ALL3.618,81 BYN
- 1 BYN27,63 ALL
- 5 BYN138,17 ALL
- 10 BYN276,33 ALL
- 50 BYN1.381,67 ALL
- 100 BYN2.763,34 ALL
- 500 BYN13.816,7 ALL
- 1.000 BYN27.633,39 ALL
- 5.000 BYN138.166,97 ALL
- 10.000 BYN276.333,94 ALL
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ALL sang BYN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ALL = 0,03619 BYN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BYN = 27,633 ALL. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ALL sang BYN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −4,28%: thấp nhất 0,03619, cao nhất 0,03781, trung bình 0,03711 BYN cho 1 ALL.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.